Khahn Dan Medical Supply & Pharmaceutical Trading Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 111 笔 · 主营 其他零售药品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU DượC Và VậT Tư Y Tế KHáNH ĐAN
111
进口笔数
0
出口笔数
$13.42M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109891354 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW2MRF2J |
| 成立日期 | 2022-01-18 |
| 联系地址 | BT5 - 16 Khu nhà ở XaLa, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN |
| 企业英文名称 | KHANH DAN MEDICAL SUPPLY AND PHARMACEUTICAL TRADING IMPORT EXPORT LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | BT5 - 16 Khu nhà ở Xa La, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84986442024 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300490 | 其他零售药品 |
| 300420 | 抗生素药品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 希腊 | 53 | $3.88M |
| 塞浦路斯 | 23 | $3.70M |
| 美国 | 1 | $2.48M |
| 意大利 | 21 | $1.99M |
| 印度 | 4 | $861.0K |
| 英国 | 1 | $170.5K |
| 捷克 | 2 | $127.6K |
| 奥地利 | 3 | $98.2K |
| 澳大利亚 | 1 | $60.1K |
| 阿根廷 | 2 | $49.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Inbiotech Ltd | 希腊 | 38 | $2.39M | 抗生素药品、其他零售药品 |
| Delorbis Pharmaceuticals Ltd. | 塞浦路斯 | 7 | $2.34M | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. | 意大利 | 13 | $1.17M | 其他零售药品、其他磺胺类 |
| Inbiotech Ltd. | 保加利亚 | 8 | $951.0K | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. | 意大利 | 8 | $828.3K | 其他有机化合物、其他磺胺类 |
| Inbiotech Ltd | 塞浦路斯 | 10 | $726.6K | 其他零售药品、抗生素药品 |
| RV Group (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $600.0K | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Uni Pharma Kleon Tsetis Pharmaceutical Laboratories S.A. | 希腊 | 2 | $489.4K | 其他零售药品 |
| Fresenius Kabi Austria GmbH | 德国 | 8 | $390.7K | 其他纯糖、其他有机化合物 |
| Copper S.A. Pharmaceuticals | 希腊 | 3 | $177.5K | 其他零售药品 |
近期贸易明细
进口(共 111)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他零售药品 | BIOINDUSTRIA L.I.M. | 意大利 | $6.8K |
| 2026-04-28 | 其他零售药品 | BIOINDUSTRIA L.I.M. | 意大利 | $62.8K |
| 2026-04-28 | 其他零售药品 | BIOINDUSTRIA L.I.M. | 意大利 | $41.9K |
| 2026-04-28 | 其他零售药品 | BIOINDUSTRIA L.I.M. | 意大利 | $78.3K |
| 2026-04-28 | 其他零售药品 | BIOINDUSTRIA L.I.M. | 意大利 | $78.3K |
| 2026-04-28 | 其他零售药品 | BIOINDUSTRIA L.I.M. | 意大利 | $62.8K |
| 2026-04-28 | 其他零售药品 | BIOINDUSTRIA L.I.M. | 意大利 | $41.9K |
| 2026-04-28 | 其他零售药品 | BIOINDUSTRIA L.I.M. | 意大利 | $6.8K |
| 2026-04-28 | 其他零售药品 | BIOINDUSTRIA L.I.M. | 意大利 | $34.3K |
| 2026-04-28 | 其他零售药品 | BIOINDUSTRIA L.I.M. | 意大利 | $34.3K |