TAN TAI FOOD & FARM PRODUCTS CO., LTD
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 未焙炒咖啡
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nông Sản - Lương Thực Tấn Tài
0
进口笔数
18
出口笔数
$0
进口金额
$3.31M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3401065754 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN9012HA |
| 成立日期 | 2013-12-11 |
| 联系地址 | Khu phố 2, Thị Trấn Tân Nghĩa, Huyện Hàm Tân, Tỉnh Bình Thuận, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN - LƯƠNG THỰC TẤN TÀI |
| 企业英文名称 | TAN TAI FOOD & FARM PRODUCTS CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 342 và 343, tờ bản đồ số 17 và Thửa đất số 72, tờ bản đồ số 22 Khu phố 02, Xã Hàm Tân, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 7 | $1.42M |
| 意大利 | 5 | $792.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bernhard Rothfos GmbH | 德国 | 9 | $1.97M | 未焙炒咖啡、咖啡提取物 |
| NKG Bero Italia S.p.A. Unipersonale | 意大利 | 5 | $792.2K | 未焙炒咖啡、901119 |
| NKG Coprocafe S.A. | 西班牙 | 3 | $301.0K | 未焙炒咖啡、901119 |
| STE OSCAR CAF S.A.R.L. | 1 | $247.4K | 未焙炒咖啡 |
近期贸易明细
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 未焙炒咖啡 | NKG COPROCAFE SA | — | $72.2K |
| 2026-04-25 | 未焙炒咖啡 | BERNHARD ROTHFOS GMBH | — | $391.0K |
| 2026-04-20 | 未焙炒咖啡 | NKG COPROCAFE SA | — | $160.5K |
| 2026-04-15 | 未焙炒咖啡 | NKG BERO ITALIA S.P.A. UNIPERSONALE | 意大利 | $158.0K |
| 2026-04-08 | 未焙炒咖啡 | BERNHARD ROTHFOS GMBH | 德国 | $88.4K |
| 2026-04-07 | 未焙炒咖啡 | BERNHARD ROTHFOS GMBH | 德国 | $132.4K |
| 2026-04-07 | 未焙炒咖啡 | BERNHARD ROTHFOS GMBH | 德国 | $132.4K |
| 2026-04-02 | 未焙炒咖啡 | BERNHARD ROTHFOS GMBH | 德国 | $153.2K |
| 2026-04-02 | 未焙炒咖啡 | BERNHARD ROTHFOS GMBH | 德国 | $153.2K |
| 2026-03-22 | 未焙炒咖啡 | BERNHARD ROTHFOS GMBH | 德国 | $368.8K |