Central Tech Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 真空泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TW TECH
15
进口笔数
1
出口笔数
$67.7K
进口金额
$8.9K
出口金额
2025-09-15
最近进口
2023-10-25
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317677915 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB25AF6U |
| 成立日期 | 2023-02-13 |
| 联系地址 | 276 Huỳnh Thị Hai, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TW TECH |
| 企业英文名称 | TW TECH CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 276 Huỳnh Thị Hai, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84932129565 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841410 | 真空泵 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 700600 | 加工玻璃 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741110 | 精炼铜管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850211 | 75kVA以下柴油发电机组 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $61.8K |
| 中国台湾 | 2 | $5.1K |
| 韩国 | 1 | $438 |
| 奥地利 | 1 | $375 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 科特迪瓦 | 1 | $8.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ULVAC (Ningbo) Co., Ltd. | 中国 | 7 | $38.2K | 真空泵、不锈钢管件 |
| Maanshan Dama Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.1K | 数控金属成形机、机床零件 |
| Jinan ReteKool Inc. | 中国 | 2 | $6.3K | 制冷设备零件、硫化橡胶管 |
| YOUNG CHENN INSTRUMENTS CO LTD | 中国台湾 | 2 | $5.9K | 电热电阻器、加工玻璃 |
| Yancheng Yuheng Electric Heating Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.4K | 电热电阻器、可变电阻器 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.7K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Shanghai Jiuran Instrument Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.0K | 真空泵、材料测试机零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ENERIA | 科特迪瓦 | 1 | $8.9K | 工业热交换器、高压塑料软管 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-15 | 电热电阻器 | Yancheng Yuheng Electric Heating Technology Co., Ltd. | 中国 | $3.4K |
| 2025-07-28 | 制冷设备零件 | Jinan ReteKool Inc. | 中国 | $2.0K |
| 2025-02-24 | 真空泵 | ULVAC (Ningbo) Co., Ltd. | 中国 | $2.7K |
| 2025-02-24 | 真空泵 | ULVAC (Ningbo) Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2025-02-24 | 真空泵 | ULVAC (Ningbo) Co., Ltd. | 中国 | $4.9K |
| 2025-02-24 | 真空泵 | ULVAC (Ningbo) Co., Ltd. | 中国 | $4.6K |
| 2025-01-20 | 制冷设备零件 | YOUNG CHENN INSTRUMENTS CO LTD | 中国台湾 | $2.0K |
| 2025-01-20 | 加工玻璃 | YOUNG CHENN INSTRUMENTS CO LTD | 中国台湾 | $363 |
| 2025-01-20 | 电热电阻器 | YOUNG CHENN INSTRUMENTS CO LTD | 中国台湾 | $366 |
| 2025-01-20 | 750W以下交流电机 | YOUNG CHENN INSTRUMENTS CO LTD | 中国台湾 | $1.2K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-25 | 75kVA以下柴油发电机组 | ENERIA | 科特迪瓦 | $8.9K |