Central Tech Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 真空泵

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TW TECH

15
进口笔数
1
出口笔数
$67.7K
进口金额
$8.9K
出口金额
2025-09-15
最近进口
2023-10-25
最近出口
7
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $18.8K20222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.2K · 1 笔出口 $8.9K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $18.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $13.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.2K · 1 笔出口 $8.9K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $18.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $13.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317677915
企查查编码QVNB25AF6U
成立日期2023-02-13
联系地址276 Huỳnh Thị Hai, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TW TECH
企业英文名称TW TECH CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址276 Huỳnh Thị Hai, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84932129565
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841410真空泵
841899制冷设备零件
851680电热电阻器
853710电力控制板
401693非泡沫橡胶密封件
700600加工玻璃
730722不锈钢管件
730799其他钢铁管件
732690其他钢铁制品
741110精炼铜管

出口

HS 编码产品
85021175kVA以下柴油发电机组

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国13$61.8K
中国台湾2$5.1K
韩国1$438
奥地利1$375

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
科特迪瓦1$8.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ULVAC (Ningbo) Co., Ltd.中国7$38.2K真空泵、不锈钢管件
Maanshan Dama Machinery Mfg. Co., Ltd.中国1$9.1K数控金属成形机、机床零件
Jinan ReteKool Inc.中国2$6.3K制冷设备零件、硫化橡胶管
YOUNG CHENN INSTRUMENTS CO LTD中国台湾2$5.9K电热电阻器、加工玻璃
Yancheng Yuheng Electric Heating Technology Co., Ltd.中国1$3.4K电热电阻器、可变电阻器
Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd.中国1$2.7K汽车座椅零件、家具配件
Shanghai Jiuran Instrument Equipment Co., Ltd.中国1$2.0K真空泵、材料测试机零件

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ENERIA科特迪瓦1$8.9K工业热交换器、高压塑料软管

近期贸易明细

进口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-15电热电阻器Yancheng Yuheng Electric Heating Technology Co., Ltd.中国$3.4K
2025-07-28制冷设备零件Jinan ReteKool Inc.中国$2.0K
2025-02-24真空泵ULVAC (Ningbo) Co., Ltd.中国$2.7K
2025-02-24真空泵ULVAC (Ningbo) Co., Ltd.中国$1.1K
2025-02-24真空泵ULVAC (Ningbo) Co., Ltd.中国$4.9K
2025-02-24真空泵ULVAC (Ningbo) Co., Ltd.中国$4.6K
2025-01-20制冷设备零件YOUNG CHENN INSTRUMENTS CO LTD中国台湾$2.0K
2025-01-20加工玻璃YOUNG CHENN INSTRUMENTS CO LTD中国台湾$363
2025-01-20电热电阻器YOUNG CHENN INSTRUMENTS CO LTD中国台湾$366
2025-01-20750W以下交流电机YOUNG CHENN INSTRUMENTS CO LTD中国台湾$1.2K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-10-2575kVA以下柴油发电机组ENERIA科特迪瓦$8.9K

相关企业 · 同类产品

Central Tech Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →