FAGI CORP ORATION

越南出口商 · 出口 71 笔 · 主营 蜡烛

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN FAGI

0
进口笔数
71
出口笔数
$0
进口金额
$665.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-15
最近出口
0
供应商数
23
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $42.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $42.7K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $40.0K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $40.2K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $27.8K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $27.8K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $40.3K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $29.3K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $42.7K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $40.0K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $40.2K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $27.8K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $27.8K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $40.3K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $29.3K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号0303281455
企查查编码QVNRWT9NYC
成立日期2004-05-18
联系地址116 Nguyễn Văn Thủ, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN FAGI
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 1, 207A Nguyễn Văn Thủ, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话+84988582559
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
340600蜡烛
950300玩具模型
392329非乙烯塑料袋
491110商业广告材料

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利21$244.0K
西班牙5$104.1K
法国6$47.5K
德国3$37.8K
越南4$32.8K
波黑5$31.6K
美国1$21.5K
荷兰2$16.2K
澳大利亚3$15.2K
罗马尼亚3$14.3K

贸易伙伴

下游采购商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Virca S.r.l. Unipersonale意大利21$244.0K蜡烛
COMERCIAL FRAMAN SA西班牙5$104.1K蜡烛
GROUPE EDITOR法国5$34.4K蜡烛、其他纤维纸板容器
HAMAX D O O5$34.2K蜡烛
GLOBAL JOURNEY LTD,2$32.7K蜡烛
UNCRO D O O波黑5$31.6K蜡烛
DEPESCHE VERTRIEB GMBH & CO KG德国2$29.3K明信片贺卡、其他纸制品
LANDMARK CONCEPTS澳大利亚3$15.2K蜡烛
SC Cardex Rom S.R.L.罗马尼亚3$14.3K蜡烛
Cardex Europa Kft.匈牙利4$8.1K蜡烛

近期贸易明细

出口(共 71)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15蜡烛GLOBAL JOURNEY LTD,—$9.5K
2026-04-15蜡烛GLOBAL JOURNEY LTD,—$6.8K
2026-03-31蜡烛Virca S.r.l. Unipersonale意大利$432
2026-03-31蜡烛Virca S.r.l. Unipersonale意大利$2.1K
2026-03-31蜡烛Virca S.r.l. Unipersonale意大利$1.6K
2026-02-11蜡烛GLOBAL JOURNEY LTD,—$9.5K
2026-02-11蜡烛GLOBAL JOURNEY LTD,—$6.8K
2026-01-26蜡烛UNCRO D O O波黑$5.0K
2026-01-26蜡烛UNCRO D O O波黑$576
2026-01-26蜡烛UNCRO D O O波黑$4.5K

相关企业 · 同类产品

FAGI CORP ORATION 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →