FAGI CORP ORATION
越南出口商 · 出口 71 笔 · 主营 蜡烛
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN FAGI
0
进口笔数
71
出口笔数
$0
进口金额
$665.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-15
最近出口
0
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303281455 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRWT9NYC |
| 成立日期 | 2004-05-18 |
| 联系地址 | 116 Nguyễn Văn Thủ, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN FAGI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, 207A Nguyễn Văn Thủ, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84988582559 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340600 | 蜡烛 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 491110 | 商业广告材料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 21 | $244.0K |
| 西班牙 | 5 | $104.1K |
| 法国 | 6 | $47.5K |
| 德国 | 3 | $37.8K |
| 越南 | 4 | $32.8K |
| 波黑 | 5 | $31.6K |
| 美国 | 1 | $21.5K |
| 荷兰 | 2 | $16.2K |
| 澳大利亚 | 3 | $15.2K |
| 罗马尼亚 | 3 | $14.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Virca S.r.l. Unipersonale | 意大利 | 21 | $244.0K | 蜡烛 |
| COMERCIAL FRAMAN SA | 西班牙 | 5 | $104.1K | 蜡烛 |
| GROUPE EDITOR | 法国 | 5 | $34.4K | 蜡烛、其他纤维纸板容器 |
| HAMAX D O O | 5 | $34.2K | 蜡烛 | |
| GLOBAL JOURNEY LTD, | 2 | $32.7K | 蜡烛 | |
| UNCRO D O O | 波黑 | 5 | $31.6K | 蜡烛 |
| DEPESCHE VERTRIEB GMBH & CO KG | 德国 | 2 | $29.3K | 明信片贺卡、其他纸制品 |
| LANDMARK CONCEPTS | 澳大利亚 | 3 | $15.2K | 蜡烛 |
| SC Cardex Rom S.R.L. | 罗马尼亚 | 3 | $14.3K | 蜡烛 |
| Cardex Europa Kft. | 匈牙利 | 4 | $8.1K | 蜡烛 |
近期贸易明细
出口(共 71)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 蜡烛 | GLOBAL JOURNEY LTD, | — | $9.5K |
| 2026-04-15 | 蜡烛 | GLOBAL JOURNEY LTD, | — | $6.8K |
| 2026-03-31 | 蜡烛 | Virca S.r.l. Unipersonale | 意大利 | $432 |
| 2026-03-31 | 蜡烛 | Virca S.r.l. Unipersonale | 意大利 | $2.1K |
| 2026-03-31 | 蜡烛 | Virca S.r.l. Unipersonale | 意大利 | $1.6K |
| 2026-02-11 | 蜡烛 | GLOBAL JOURNEY LTD, | — | $9.5K |
| 2026-02-11 | 蜡烛 | GLOBAL JOURNEY LTD, | — | $6.8K |
| 2026-01-26 | 蜡烛 | UNCRO D O O | 波黑 | $5.0K |
| 2026-01-26 | 蜡烛 | UNCRO D O O | 波黑 | $576 |
| 2026-01-26 | 蜡烛 | UNCRO D O O | 波黑 | $4.5K |