Hai Dang Investment & Development Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và PHáT TRIểN HảI ĐăNG
0
进口笔数
11
出口笔数
$0
进口金额
$291.8K
出口金额
—
最近进口
2025-09-03
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402065864 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPGDABB9 |
| 成立日期 | 2020-10-26 |
| 联系地址 | 53 Tản Đà, Phường Thạc Gián, Quận Thanh Khê, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN HẢI ĐĂNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 53 Tản Đà, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +84918958265 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030329 | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 |
| 030355 | 冻鲹鱼及竹荚鱼 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 030343 | 冻鲣鱼 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 071080 | 其他冷冻蔬菜 |
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 071430 | 高淀粉薯蓣 |
| 071440 | 高淀粉芋头 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $139.2K |
| 法国 | 2 | $51.5K |
| 加纳 | 1 | $29.7K |
| 莫桑比克 | 1 | $28.4K |
| 越南 | 2 | $25.8K |
| 日本 | 1 | $17.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Neul Som Food Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $139.2K | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼、包馅面食 |
| Noridane Foods AS | 加纳 | 1 | $29.7K | 动物肠肚、冻鲣鱼 |
| Noridane Foods AS | 莫桑比克 | 1 | $28.4K | 冻鲹鱼及竹荚鱼 |
| Noridane Foods AS | 越南 | 1 | $25.7K | 冻鲹鱼及竹荚鱼 |
| Bompex Japan Ltd. | 日本 | 2 | $17.4K | 其他食品制剂、其他单一果蔬汁 |
近期贸易明细
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-03 | 冻鲹鱼及竹荚鱼 | NORIDANE FOODS AS | 莫桑比克 | $28.4K |
| 2025-08-05 | 冻鲣鱼 | NORIDANE FOODS AS | 加纳 | $29.7K |
| 2025-06-19 | 冻鲹鱼竹荚鱼 | NORIDANE FOODS AS | 越南 | $25.7K |
| 2024-03-08 | 冻鲈鱼黑鱼 | NEUL SOM FOOD CO LTD | 韩国 | $41.8K |
| 2023-12-01 | 鲜洋葱青葱 | — | 法国 | $1.9K |
| 2023-12-01 | 其他冷冻蔬菜 | — | 法国 | $5.0K |
| 2023-12-01 | 其他冷冻蔬菜 | — | 法国 | $3.2K |
| 2023-12-01 | 其他鲜果 | — | 法国 | $2.7K |
| 2023-12-01 | 其他鲜果 | — | 法国 | $1.6K |
| 2023-12-01 | 其他冷冻蔬菜 | — | 法国 | $5.0K |