SHD Hung Yen Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 78 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SHD HưNG YêN
31
进口笔数
78
出口笔数
$1.07M
进口金额
$1.70M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-28
最近出口
7
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900223432 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWK4A8UB |
| 成立日期 | 2003-12-25 |
| 联系地址 | Thôn Lương Hội, Thị Trấn Lương Bằng, Huyện Kim Động, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SHD HƯNG YÊN |
| 企业英文名称 | SHD HUNG YEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Lương Hội, Xã Lương Bằng, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02213810413 |
| 传真 | 02213810413 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 130亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 390422 | 增塑PVC混合物 |
| 800300 | 锡条杆 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 740822 | 铜镍合金丝 |
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 220710 | 高浓度乙醇 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $971.7K |
| 越南 | 20 | $101.5K |
| 中国台湾 | 3 | $1.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 78 | $1.70M |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SIYOTO VINA ELECTRONICS Co., Ltd. | 越南 | 19 | $551.9K | 头戴耳机及耳塞、通信设备 |
| Versogo Tech Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 7 | $425.8K | 带接头绝缘电线、头戴耳机及耳塞 |
| Versogo Tech (Viet Nam) Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $56.0K | 1kg以下胶粘剂、其他电路开关装置 |
| LOT (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $37.7K | 带接头绝缘电线、绝缘电线 |
| Siyoto Vina Electronics Co., Ltd. | 中国 | 14 | $2.2K | 锡条杆、铜制紧固件 |
| Tiee Ing Vietnam Rubber & Plastic Co., Ltd. | 越南 | 2 | $816 | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| 18d0fee2d4dba240727bf467f8b18aef | 1 | $130 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SIYOTO VINA ELECTRONICS Co., Ltd. | 越南 | 17 | $685.1K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| Versogo Tech Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 9 | $567.1K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Woojeon Vina Co., Ltd. | 越南 | 25 | $209.3K | 聚碳酸酯、其他钢铁制品 |
| Woojeon Vina Co., Ltd. | 越南 | 24 | $194.1K | 其他塑料制品、油漆溶剂 |
| LOT (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $43.8K | 绝缘电线、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 锡条杆 | SIYOTO VINA ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $34 |
| 2026-04-22 | 铜镍合金丝 | SIYOTO VINA ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $83 |
| 2026-04-22 | 金属焊条 | SIYOTO VINA ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $243 |
| 2026-04-22 | 1kg以下胶粘剂 | SIYOTO VINA ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $45 |
| 2026-04-22 | 锡条杆 | SIYOTO VINA ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $26 |
| 2026-04-22 | 钢铁丝制品 | SIYOTO VINA ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $94 |
| 2026-04-22 | 1kg以下胶粘剂 | SIYOTO VINA ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $45 |
| 2026-04-22 | 增塑PVC混合物 | SIYOTO VINA ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $339 |
| 2026-04-22 | 增塑PVC混合物 | SIYOTO VINA ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $339 |
| 2026-04-22 | 锡条杆 | SIYOTO VINA ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $26 |
出口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 带接头绝缘电线 | VERSOGO TECH TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $142.8K |
| 2026-04-28 | 带接头绝缘电线 | VERSOGO TECH TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $44.4K |
| 2026-04-27 | 通信设备零件 | SIYOTO VINA ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $58.8K |
| 2026-04-27 | 通信设备零件 | SIYOTO VINA ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $46.0K |
| 2026-04-27 | 通信设备零件 | SIYOTO VINA ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $16.2K |
| 2026-03-31 | 绝缘电线 | LOT (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-03-31 | 绝缘电线 | LOT (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2026-03-31 | 绝缘电线 | LOT (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2026-03-31 | 绝缘电线 | LOT (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-03-31 | 绝缘电线 | LOT (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $8.7K |