Hana Family Import Export & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 119 笔 · 主营 未焙炒咖啡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU HANA FAMILY
119
进口笔数
0
出口笔数
$9.79M
进口金额
$0
出口金额
2025-05-24
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317241614 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQA5JJHV |
| 成立日期 | 2022-04-09 |
| 联系地址 | Số nhà 38, Đường số 1, Khu biệt thự Lavila, Nguyễn Hữu Thọ, Xã Phước Kiển, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HANA FAMILY |
| 企业英文名称 | HANA FAMILY IMPORT EXPORT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 38, Đường số 1, Khu biệt thự Lavila, Nguyễn Hữu Thọ, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0126 - Trồng cây cà phê 8292 - Dịch vụ đóng gói 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | +84909471091 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 119 | $9.79M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Farsai Promotion Agricultural Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 59 | $5.12M | 未焙炒咖啡、高淀粉木薯 |
| Phetsavang Joint Development Coffee Sole Co., Ltd. | 老挝 | 60 | $4.67M | 未焙炒咖啡 |
近期贸易明细
进口(共 119)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-24 | 未焙炒咖啡 | Farsai Promotion Agricultural Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $74.2K |
| 2025-05-22 | 未焙炒咖啡 | Farsai Promotion Agricultural Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $159.0K |
| 2025-05-15 | 未焙炒咖啡 | Farsai Promotion Agricultural Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $106.0K |
| 2025-05-04 | 未焙炒咖啡 | Farsai Promotion Agricultural Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $159.0K |
| 2025-04-29 | 未焙炒咖啡 | Farsai Promotion Agricultural Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $159.0K |
| 2025-04-20 | 未焙炒咖啡 | Farsai Promotion Agricultural Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $159.0K |
| 2025-04-18 | 未焙炒咖啡 | Farsai Promotion Agricultural Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $159.0K |
| 2025-04-09 | 未焙炒咖啡 | Farsai Promotion Agricultural Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $159.0K |
| 2025-04-05 | 未焙炒咖啡 | Farsai Promotion Agricultural Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $159.0K |
| 2025-03-28 | 未焙炒咖啡 | Farsai Promotion Agricultural Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $56.0K |