Tan Viet Giang Production & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 轻质无纺布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và SảN XUấT TâN VIệT GIANG
8
进口笔数
0
出口笔数
$132.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-16
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900996270 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXX59UAU |
| 成立日期 | 2016-08-08 |
| 联系地址 | Đội 15, Xã Liên Phương, Thành phố Hưng yên, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT TÂN VIỆT GIANG |
| 企业英文名称 | TAN VIET GIANG PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 116, Đường Đầm Sen B, Phường Phố Hiến, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 电话 | +84965886111 |
| 邮箱 | kimthi1112@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560311 | 轻质无纺布 |
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 940210 | 牙科理发椅 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 940290 | 医用家具 |
| 392210 | 塑料卫浴器具 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $132.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vanwell International Co., Ltd. | 中国 | 8 | $132.3K | 轻质无纺布、钢铁钉及U形钉 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-16 | 牙科理发椅 | VANWELL INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $85 |
| 2025-12-16 | 钢铁螺钉螺栓 | VANWELL INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $42 |
| 2025-12-16 | 钢铁钉类制品 | VANWELL INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $70 |
| 2025-12-16 | 非木制家具件 | VANWELL INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $23 |
| 2025-12-16 | 非木制家具件 | VANWELL INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $360 |
| 2025-12-16 | 牙科理发椅 | VANWELL INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $59 |
| 2025-12-16 | 牙科理发椅 | VANWELL INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $328 |
| 2025-12-16 | 其他塑料制品 | VANWELL INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $129 |
| 2025-12-16 | 钢铁螺钉螺栓 | VANWELL INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $100 |
| 2025-12-16 | 牙科理发椅 | VANWELL INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $228 |