Long An Plants Protection Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 107 笔 · 主营 其他杂环化合物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Bảo Vệ Thực Vật Long An
107
进口笔数
0
出口笔数
$11.42M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-08
最近进口
—
最近出口
26
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101047567 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFR6XMVU |
| 成立日期 | 2009-07-07 |
| 联系地址 | Lô MB 1-5, Khu công nghiệp Đức Hòa 1, Ấp 5, Xã Đức Hòa Đông, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN BẢO VỆ THỰC VẬT LONG AN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô MB 1-5, Khu công nghiệp Đức Hòa 1, Ấp 5, Xã Mỹ Hạnh, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842723778149 |
| 邮箱 | bvtvlongan@yahoo.com.vn |
| 传真 | +842723778159 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 293399 | 其他杂环化合物 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
| 291620 | 环烷酸类 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 98 | $10.48M |
| 印度 | 9 | $937.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Sinamyang International Group Co., Ltd. | 中国 | 35 | $5.19M | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Eastchem Co., Ltd. | 中国 | 26 | $2.57M | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Hong Kong Green Cell Co., Ltd. | 中国 | 6 | $492.6K | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
| Liu'an Gardening (Jiangsu) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $353.0K | 零售除草剂、零售杀菌剂 |
| Shanghai E Tong Chemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $314.1K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| Qingdao Higrow Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 2 | $261.8K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Quoc Thang Corp. Oration Ltd. | 中国 | 5 | $247.2K | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
| HERANBA INDUSTRIES LIMITED | 印度 | 2 | $236.0K | 零售杀虫剂、7.5公斤以上杀虫剂 |
| Sinasin Louan Gardening (Jiangsu) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $205.3K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| CAC Shanghai International Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $102.4K | 零售除草剂、含氧羧酸及其衍生物 |
近期贸易明细
进口(共 107)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-08 | 零售杀虫剂 | Liu'an Gardening (Jiangsu) Co., Ltd. | 中国 | $35.3K |
| 2026-06-08 | 零售除草剂 | Liu'an Gardening (Jiangsu) Co., Ltd. | 中国 | $22.1K |
| 2026-06-08 | 零售除草剂 | Liu'an Gardening (Jiangsu) Co., Ltd. | 中国 | $18.8K |
| 2026-06-04 | 零售除草剂 | Liu'an Gardening (Jiangsu) Co., Ltd. | 中国 | $22.1K |
| 2026-05-28 | 零售除草剂 | Liu'an Gardening (Jiangsu) Co., Ltd. | 中国 | $5.8K |
| 2026-05-28 | 零售除草剂 | Liu'an Gardening (Jiangsu) Co., Ltd. | 中国 | $11.9K |
| 2026-05-28 | 零售除草剂 | Liu'an Gardening (Jiangsu) Co., Ltd. | 中国 | $68.8K |
| 2026-05-28 | 零售除草剂 | Liu'an Gardening (Jiangsu) Co., Ltd. | 中国 | $22.1K |
| 2026-05-21 | 零售杀菌剂 | Eastchem Co., Ltd. | 中国 | $98.1K |
| 2026-05-21 | 零售除草剂 | Liu'an Gardening (Jiangsu) Co., Ltd. | 中国 | $22.1K |