Minh Dang Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 非液体温度计
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Minh Đăng
43
进口笔数
0
出口笔数
$224.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310279496 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ3K1XPB |
| 成立日期 | 2010-09-28 |
| 联系地址 | 22/22 Đường Trương Thị Hoa, Phường Tân Thới Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT MINH ĐĂNG |
| 企业英文名称 | MINH DANG TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 22/22 Đường Trương Thị Hoa, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 3511 - Sản xuất điện |
| 电话 | 028371707 |
| 邮箱 | minhdangtech@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902519 | 非液体温度计 |
| 846261 | 液压压力机 |
| 902590 | 测量仪器 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 903031 | 万用表 |
| 903032 | 记录式万用表 |
| 842539 | 非电动绞车 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 35 | $190.2K |
| 美国 | 4 | $27.3K |
| 印度 | 1 | $4.0K |
| 日本 | 3 | $3.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Daojian Precise Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $108.0K | 液压压力机、锂离子电池 |
| Hangzhou Microimage Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $36.8K | 其他电视摄像机、其他测量仪器 |
| Ardry Trading Co., Inc. | 美国 | 4 | $25.6K | 其他高压电路装置、高压熔断器 |
| HANGZHOU MICROIMAGE INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 7 | $21.6K | 其他电视摄像机、非液体温度计 |
| Changshu Zhongtai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.4K | 弹性针织布、非电动绞车 |
| TS Power Solution | 印度 | 1 | $4.0K | 电测仪表、万用表 |
| MITCHELL TEST & SAFETY INC | 美国 | 1 | $3.9K | 电测仪表、其他数学仪器 |
| HV Hipot Electric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.7K | 电测仪表、其他9030仪器 |
| Daia Corporation | 日本 | 1 | $2.0K | 其他泵和提升机、手工工具零件 |
| Taisei Trading Co., Ltd. | 日本 | 2 | $1.5K | 贱金属脚轮、磨石 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 万用表 | Ardry Trading Co., Inc. | 美国 | $5.9K |
| 2026-04-13 | 记录式万用表 | Ardry Trading Co., Inc. | 美国 | $2.6K |
| 2026-04-13 | 记录式万用表 | Ardry Trading Co., Inc. | 美国 | $2.6K |
| 2026-04-13 | 万用表 | Ardry Trading Co., Inc. | 美国 | $5.9K |
| 2026-01-21 | 非液体温度计 | HANGZHOU MICROIMAGE INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $745 |
| 2026-01-21 | 非液体温度计 | HANGZHOU MICROIMAGE INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $382 |
| 2025-12-23 | 万用表 | Ardry Trading Co., Inc. | 美国 | $1.4K |
| 2025-12-11 | 非液体温度计 | HANGZHOU MICROIMAGE INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-12-11 | 非液体温度计 | HANGZHOU MICROIMAGE INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $573 |
| 2025-12-11 | 非液体温度计 | HANGZHOU MICROIMAGE INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |