Kim Quy Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 大型洗衣机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Kim Quy
14
进口笔数
0
出口笔数
$99.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-25
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106095410 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN77KFH5G |
| 成立日期 | 2013-01-23 |
| 联系地址 | Số 5, ngõ 1295/11, đường Giải Phóng, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ KIM QUY |
| 企业英文名称 | KIM QUY INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 5, ngõ 1295/11, đường Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy |
| 电话 | +84436468888 |
| 邮箱 | kimquy@gmail.com |
| 传真 | 0436468326 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845020 | 大型洗衣机 |
| 845129 | 10公斤以上干衣机 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 845130 | 熨烫机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $83.2K |
| 意大利 | 4 | $14.2K |
| 丹麦 | 2 | $1.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taizhou Rising Sun WashTech Co., Ltd. | 中国 | 7 | $83.1K | 10公斤以上干衣机、大型洗衣机 |
| IMESA S.p.A. | 意大利 | 3 | $12.4K | 大型洗衣机、10公斤以上干衣机 |
| Ghidini Benvenuto S.r.l. | 意大利 | 1 | $1.9K | 熨烫机、8451机器零件 |
| Kuhlmann El Varme A | 丹麦 | 1 | $1.1K | 温控处理设备、电热电阻器 |
| Kuhlmann Electro Heat A | 丹麦 | 1 | $527 | 电热毯、温控处理设备 |
| Shanghai Maiheng Trading Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $45 | 静止变流器、电热器具零件 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-25 | 大型洗衣机 | TAIZHOU RISING SUN WASHTECH CO LTD | 中国 | $12.9K |
| 2025-12-25 | 10公斤以上干衣机 | TAIZHOU RISING SUN WASHTECH CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2025-07-25 | 大型洗衣机 | TAIZHOU RISING SUN WASHTECH CO LTD | 中国 | $14.6K |
| 2025-07-16 | 10公斤以上干衣机 | TAIZHOU RISING SUN WASHTECH CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-07-16 | 大型洗衣机 | TAIZHOU RISING SUN WASHTECH CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-06-17 | 大型洗衣机 | IMESA S.P.A. | 意大利 | $11.6K |
| 2025-05-13 | 大型洗衣机 | TAIZHOU RISING SUN WASHTECH CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-05-13 | 熨烫机 | TAIZHOU RISING SUN WASHTECH CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2025-05-13 | 10公斤以上干衣机 | TAIZHOU RISING SUN WASHTECH CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-05-13 | 10公斤以上干衣机 | TAIZHOU RISING SUN WASHTECH CO LTD | 中国 | $1.8K |