W K K CONSTRUCTION CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 平地机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn W.K.K Việt Nam
4
进口笔数
0
出口笔数
$443.3K
进口金额
$0
出口金额
2023-09-08
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3400352731 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS2VQ0KJ |
| 成立日期 | 2002-07-01 |
| 联系地址 | 282A Thủ Khoa Huân, Phường Phú Thủy, Thành phố Phan Thiết, Tỉnh Bình Thuận, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN W.K.K VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | W.K.K CONSTRUCTION CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 282A Thủ Khoa Huân, Phường Phú Thủy, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện hoạt động theo đúng quy định của pháp luật) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan) (Đối với ngành nghề thuộc "Hoạt động tư vấn quản lý" - CPC 865: Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động liên quan thuộc lĩnh vực quảng cáo; dịch vụ tư vấn giáo dục, việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 02523822617 |
| 传真 | 02523827003 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842920 | 平地机 |
| 842940 | 自行式压路机 |
| 842959 | 其他机械铲 |
| 847910 | 工程机械 |
| 850213 | 375kVA以上柴油发电机组 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 1 | $150.0K |
| 德国 | 1 | $148.8K |
| 日本 | 1 | $107.7K |
| 泰国 | 1 | $23.0K |
| 中国 | 1 | $13.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BRANCH OF WORLD KAIHATSU KOGYO CO LTD | 柬埔寨 | 2 | $270.3K | 自行式压路机、其他机械铲 |
| WORLD KAIHATSU KOGYO CO., LTD. JV | 柬埔寨 | 1 | $150.0K | 工程机械 |
| SHIMIZU CORP ORATION | 加纳 | 1 | $23.0K | 平地机、手动气泵 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-08 | 平地机 | SHIMIZU CORP ORATION | 泰国 | $11.5K |
| 2023-09-08 | 平地机 | SHIMIZU CORP ORATION | 泰国 | $11.5K |
| 2023-03-27 | 375kVA以上柴油发电机组 | BRANCH OF WORLD KAIHATSU KOGYO CO LTD | 中国 | $13.7K |
| 2023-03-25 | 工程机械 | WORLD KAIHATSU KOGYO CO., LTD. JV | 意大利 | $150.0K |
| 2023-03-24 | 自行式压路机 | BRANCH OF WORLD KAIHATSU KOGYO CO LTD | 日本 | $13.7K |
| 2023-03-24 | 平地机 | BRANCH OF WORLD KAIHATSU KOGYO CO LTD | 德国 | $91.3K |
| 2023-03-24 | 自行式压路机 | BRANCH OF WORLD KAIHATSU KOGYO CO LTD | 日本 | $12.8K |
| 2023-03-24 | 其他机械铲 | BRANCH OF WORLD KAIHATSU KOGYO CO LTD | 日本 | $45.7K |
| 2023-03-24 | 自行式压路机 | BRANCH OF WORLD KAIHATSU KOGYO CO LTD | 德国 | $27.4K |
| 2023-03-24 | 自行式压路机 | BRANCH OF WORLD KAIHATSU KOGYO CO LTD | 德国 | $30.1K |