Elica Fresh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ELICA FRESH
0
进口笔数
11
出口笔数
$0
进口金额
$265.2K
出口金额
—
最近进口
2024-03-05
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702718340 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNSP5GME |
| 成立日期 | 2018-11-07 |
| 联系地址 | Lô F-3, Khu nhà ở thương mại Richhome 1, tổ 14, Khu phố 1B, Phường Chánh Phú Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ELICA FRESH |
| 企业英文名称 | ELICA FRESH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84906587464 |
| 邮箱 | elicafresh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 091011 | 整姜 |
| 080119 | 其他椰子 |
| 080550 | 柠檬及青柠 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 4 | $106.4K |
| 越南 | 4 | $94.3K |
| 意大利 | 1 | $32.1K |
| 阿联酋 | 1 | $23.8K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $8.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK PRODUCE GROUP INC | 中国香港 | 4 | $106.4K | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 |
| Maverick International S.r.l. | 越南 | 1 | $32.1K | 其他鲜果、其他椰子 |
| Maverick International S.R.L. | 意大利 | 1 | $32.1K | 其他鲜果、整姜 |
| Mohammed Nurul Absar Fruits & Vegetables LLC | 阿联酋 | 1 | $23.8K | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 |
| Alnohman Foundation for Trade Fruit & Vegetables | 越南 | 1 | $21.6K | 整姜 |
| Mohammed Nurul Absar Fruits & Vegetables LLC | 越南 | 1 | $21.3K | 其他鲜果、柠檬及青柠 |
| Jinan Al-Ard Co. for Vegetables & Fruits | 越南 | 1 | $19.3K | 整姜 |
| Jinan Al-Ard Co. for Vegetables & Fruits | 沙特阿拉伯 | 1 | $8.6K | 其他椰子、其他鲜果 |
近期贸易明细
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-05 | 其他椰子 | JINAN AL-ARD CO FOR VEGETABLES FRUITS | 沙特阿拉伯 | $3.0K |
| 2024-03-05 | 其他鲜果 | JINAN AL-ARD CO FOR VEGETABLES FRUITS | 沙特阿拉伯 | $5.5K |
| 2023-05-26 | 整姜 | MAVERICK INTERNATIONAL S R L | 意大利 | $32.1K |
| 2023-05-26 | 整姜 | MAVERICK INTERNATIONAL S.R.L | 越南 | $32.1K |
| 2023-05-24 | 其他椰子 | MOHAMMED NURUL ABSAR FRUITS & VEGETABLES L L C | 越南 | $1.6K |
| 2023-05-24 | 柠檬及青柠 | MOHAMMED NURUL ABSAR FRUITS & VEGETABLES L L C | 越南 | $13.7K |
| 2023-05-24 | 其他鲜果 | MOHAMMED NURUL ABSAR FRUITS & VEGETABLES L L C | 越南 | $6.0K |
| 2023-03-16 | 整姜 | ALNOHMAN FOUNDATION FOR TRADE FRUIT & VEGETABLES | 越南 | $21.6K |
| 2023-02-25 | 整姜 | JINAN AL-ARD CO FOR VEGETABLES FRUITS | 越南 | $19.3K |
| 2023-02-12 | 其他椰子 | MOHAMMED NURUL ABSAR FRUITS & VEGETABLES L L C | 阿联酋 | $1.3K |