Song Da No.5 Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 680 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sông Đà 5
- 邮箱11
212
进口笔数
680
出口笔数
$6.55M
进口金额
$37.84M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-30
最近出口
24
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100886857 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7PKKXJQ |
| 成立日期 | 2005-01-07 |
| 联系地址 | Tầng 5, Tháp B, Tòa nhà HH4 Khu đô thị Sông Đà Mỹ Đình, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SÔNG ĐÀ 5 |
| 企业英文名称 | SONG DA N05 JOINT-STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, Tháp B, Tòa nhà HH4 Khu đô thị Sông Đà Mỹ Đình, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4690 - Bán buôn tổng hợp 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +842422255586 |
| 邮箱 | contact@songda5.com.vn |
| 传真 | +842422255558 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,599.9848亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843149 | 土方机械零件 |
| 721633 | H型钢≥80mm |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 870540 | 混凝土搅拌车 |
| 860900 | 运输集装箱 |
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850220 | 火花点火发电机组 |
| 870423 | 20吨以上柴油货车 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 721310 | 热轧螺纹钢 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 106 | $3.86M |
| 越南 | 64 | $1.10M |
| 日本 | 15 | $582.7K |
| 韩国 | 14 | $459.8K |
| 英国 | 2 | $224.0K |
| 美国 | 2 | $53.4K |
| 奥地利 | 2 | $46.7K |
| 德国 | 1 | $32.5K |
| 意大利 | 5 | $31.9K |
| 印度 | 1 | $31.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 659 | $37.43M |
| 越南 | 41 | $251.9K |
| 巴布亚新几内亚 | 3 | $73.7K |
| 美国 | 5 | $71.1K |
| 韩国 | 1 | $3.9K |
| 中国 | 3 | $2.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nam Phak Power Co., Ltd. | 老挝 | 72 | $2.63M | 点燃式货车>5吨、自行式压路机 |
| Chaleun Sekong Energy Co., Ltd. | 老挝 | 49 | $1.45M | 前端装载机、火花点火发电机组 |
| Nansteel Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 12 | $1.09M | H型钢≥80mm、无缝钢管 |
| Shanghai Heda International Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $313.6K | 塑料卷轴、岩石钻具 |
| Silixa Ltd. | 英国 | 3 | $248.8K | 绝缘电线、电器装置零件 |
| Shenyang Hero Equipment Co., Ltd. | 中国 | 24 | $195.3K | 土方机械零件、齿轮及变速器 |
| Nam Phak Power Co., Ltd. | 越南 | 9 | $111.1K | 钢铁脚手架支柱、运输集装箱 |
| Shanghai Vankon Machinery Co., Ltd. | 中国 | 5 | $88.1K | 其他9030仪器、信号发生器 |
| Aleono Rebar Splicing Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $49.6K | 金属加工机刀、机床零件 |
| Chaleun Sekong Energy Co., Ltd. | 中国 | 4 | $16.0K | 运输集装箱、其他泵和提升机 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nam Phak Power Co., Ltd. | 老挝 | 635 | $36.76M | 钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品 |
| SK Engineering & Construction Co., Ltd. | 老挝 | 12 | $366.4K | 20吨以上柴油货车、其他钢铁制品 |
| Nam Phak Power Co., Ltd. | 越南 | 37 | $240.4K | 粘土及膨润土、运输集装箱 |
| Chaleun Sekong Energy Co., Ltd. | 老挝 | 8 | $206.5K | 其他钢铁制品、耐火混合料 |
| XEKAMAN 4 POWER SOLE CO.,LTD | 老挝 | 3 | $82.3K | 其他绳缆、钢绞线缆 |
| Nam Phak Power Co., Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 3 | $73.7K | 前端装载机、土方机械零件 |
| Nam Phak Power Co., Ltd. | 美国 | 5 | $71.1K | 75千瓦以上交流电机、绝缘电线 |
| Chaleun Sekong Group Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $13.4K | 矿物处理机器 |
| Chaleun Sekong Energy Co., Ltd. | 越南 | 4 | $11.6K | 金属焊条、水性聚合物涂料 |
| Nam Phak Power Co., Ltd. | 中国 | 3 | $2.2K | 岩石钻具、钳子镊子 |
近期贸易明细
进口(共 212)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他电气开关 | SHENYANG HERO EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $69 |
| 2026-04-27 | 静止变流器 | SHENYANG HERO EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $13.7K |
| 2026-04-27 | 其他电气开关 | SHENYANG HERO EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $69 |
| 2026-04-27 | 静止变流器 | SHENYANG HERO EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $13.7K |
| 2026-04-27 | 其他电气开关 | SHENYANG HERO EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $41 |
| 2026-04-27 | 其他电气开关 | SHENYANG HERO EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $41 |
| 2026-04-27 | 高压继电器 | SHENYANG HERO EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $206 |
| 2026-04-27 | 高压继电器 | SHENYANG HERO EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $206 |
| 2026-04-25 | 其他泵和提升机 | NAM PHAK POWER CO LTD | 越南 | $599 |
| 2026-04-25 | 自推进钻机 | NAM PHAK POWER CO LTD | 中国 | $11.1K |
出口(共 680)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 其他钢铁结构体 | NAM PHAK POWER CO LTD | 老挝 | $46 |
| 2026-04-30 | 1kg以下胶粘剂 | NAM PHAK POWER CO LTD | 老挝 | $101 |
| 2026-04-30 | 其他钢铁结构体 | NAM PHAK POWER CO LTD | 老挝 | $93 |
| 2026-04-30 | 其他钢铁非螺纹件 | NAM PHAK POWER CO LTD | 老挝 | $10 |
| 2026-04-30 | 其他钢铁结构体 | NAM PHAK POWER CO LTD | 老挝 | $97 |
| 2026-04-30 | 其他钢铁非螺纹件 | NAM PHAK POWER CO LTD | 老挝 | $15 |
| 2026-04-30 | 其他钢铁结构体 | NAM PHAK POWER CO LTD | 老挝 | $55 |
| 2026-04-30 | 其他钢铁结构体 | NAM PHAK POWER CO LTD | 老挝 | $151 |
| 2026-04-30 | 其他钢铁结构体 | NAM PHAK POWER CO LTD | 老挝 | $79 |
| 2026-04-30 | 其他钢铁结构体 | NAM PHAK POWER CO LTD | 老挝 | $74 |