Song Da No.5 Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 680 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Sông Đà 5

212
进口笔数
680
出口笔数
$6.55M
进口金额
$37.84M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-30
最近出口
24
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.37M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $44.3K · 2 笔出口 $73.9K · 4 笔2023-09进口 $67.4K · 4 笔出口 $372.2K · 13 笔2023-10进口 $139.9K · 3 笔出口 $886.1K · 13 笔2023-11进口 $80.2K · 1 笔出口 $1.00M · 21 笔2023-12进口 $67.6K · 2 笔出口 $636.6K · 18 笔2024-01进口 $300.4K · 7 笔出口 $1.26M · 35 笔2024-02进口 $41.3K · 3 笔出口 $320.0K · 14 笔2024-03进口 $26.8K · 2 笔出口 $1.17M · 22 笔2024-04进口 $41.5K · 3 笔出口 $904.1K · 21 笔2024-05进口 $79.1K · 2 笔出口 $430.3K · 16 笔2024-06进口 $88.0K · 5 笔出口 $675.9K · 22 笔2024-07进口 $213.0K · 1 笔出口 $901.9K · 22 笔2024-08进口 $38.7K · 2 笔出口 $772.8K · 19 笔2024-09进口 $46.5K · 2 笔出口 $309.8K · 11 笔2024-10进口 $123.8K · 1 笔出口 $442.7K · 16 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $777.2K · 22 笔2024-12进口 $67.1K · 2 笔出口 $889.6K · 33 笔2025-01进口 $23.7K · 1 笔出口 $662.0K · 18 笔2025-02进口 $88.1K · 7 笔出口 $453.1K · 13 笔2025-03进口 $35.0K · 5 笔出口 $568.4K · 16 笔2025-04进口 $21.5K · 2 笔出口 $580.3K · 19 笔2025-05进口 $545.5K · 4 笔出口 $596.1K · 17 笔2025-06进口 $54.5K · 3 笔出口 $476.8K · 16 笔2025-07进口 $147.3K · 5 笔出口 $432.7K · 19 笔2025-08进口 $202.1K · 8 笔出口 $209.9K · 11 笔2025-09进口 $219.5K · 5 笔出口 $480.0K · 11 笔2025-10进口 $12.6K · 2 笔出口 $709.7K · 22 笔2025-11进口 $378.8K · 7 笔出口 $1.37M · 21 笔2025-12进口 $485.9K · 19 笔出口 $141.9K · 9 笔2026-01进口 $323.4K · 13 笔出口 $409.5K · 12 笔2026-02进口 $259.1K · 4 笔出口 $139.4K · 4 笔2026-03进口 $271.0K · 6 笔出口 $545.7K · 14 笔2026-04进口 $233.2K · 5 笔出口 $125.2K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $44.3K · 2 笔出口 $73.9K · 4 笔2023-09进口 $67.4K · 4 笔出口 $372.2K · 13 笔2023-10进口 $139.9K · 3 笔出口 $886.1K · 13 笔2023-11进口 $80.2K · 1 笔出口 $1.00M · 21 笔2023-12进口 $67.6K · 2 笔出口 $636.6K · 18 笔2024-01进口 $300.4K · 7 笔出口 $1.26M · 35 笔2024-02进口 $41.3K · 3 笔出口 $320.0K · 14 笔2024-03进口 $26.8K · 2 笔出口 $1.17M · 22 笔2024-04进口 $41.5K · 3 笔出口 $904.1K · 21 笔2024-05进口 $79.1K · 2 笔出口 $430.3K · 16 笔2024-06进口 $88.0K · 5 笔出口 $675.9K · 22 笔2024-07进口 $213.0K · 1 笔出口 $901.9K · 22 笔2024-08进口 $38.7K · 2 笔出口 $772.8K · 19 笔2024-09进口 $46.5K · 2 笔出口 $309.8K · 11 笔2024-10进口 $123.8K · 1 笔出口 $442.7K · 16 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $777.2K · 22 笔2024-12进口 $67.1K · 2 笔出口 $889.6K · 33 笔2025-01进口 $23.7K · 1 笔出口 $662.0K · 18 笔2025-02进口 $88.1K · 7 笔出口 $453.1K · 13 笔2025-03进口 $35.0K · 5 笔出口 $568.4K · 16 笔2025-04进口 $21.5K · 2 笔出口 $580.3K · 19 笔2025-05进口 $545.5K · 4 笔出口 $596.1K · 17 笔2025-06进口 $54.5K · 3 笔出口 $476.8K · 16 笔2025-07进口 $147.3K · 5 笔出口 $432.7K · 19 笔2025-08进口 $202.1K · 8 笔出口 $209.9K · 11 笔2025-09进口 $219.5K · 5 笔出口 $480.0K · 11 笔2025-10进口 $12.6K · 2 笔出口 $709.7K · 22 笔2025-11进口 $378.8K · 7 笔出口 $1.37M · 21 笔2025-12进口 $485.9K · 19 笔出口 $141.9K · 9 笔2026-01进口 $323.4K · 13 笔出口 $409.5K · 12 笔2026-02进口 $259.1K · 4 笔出口 $139.4K · 4 笔2026-03进口 $271.0K · 6 笔出口 $545.7K · 14 笔2026-04进口 $233.2K · 5 笔出口 $125.2K · 8 笔

工商档案

企业注册号0100886857
企查查编码QVN7PKKXJQ
成立日期2005-01-07
联系地址Tầng 5, Tháp B, Tòa nhà HH4 Khu đô thị Sông Đà Mỹ Đình, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SÔNG ĐÀ 5
企业英文名称SONG DA N05 JOINT-STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 5, Tháp B, Tòa nhà HH4 Khu đô thị Sông Đà Mỹ Đình, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围4690 - Bán buôn tổng hợp 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话+842422255586
邮箱contact@songda5.com.vn
传真+842422255558
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,599.9848亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
843149土方机械零件
721633H型钢≥80mm
841381其他泵和提升机
870540混凝土搅拌车
860900运输集装箱
730840钢铁脚手架支柱
848340齿轮及变速器
850220火花点火发电机组
87042320吨以上柴油货车
841430制冷压缩机

出口

HS 编码产品
731815钢铁螺钉螺栓
721310热轧螺纹钢
381600耐火混合料
732690其他钢铁制品
843149土方机械零件
870899其他车辆零件
841381其他泵和提升机
848210滚珠轴承
730799其他钢铁管件
854449绝缘电线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国106$3.86M
越南64$1.10M
日本15$582.7K
韩国14$459.8K
英国2$224.0K
美国2$53.4K
奥地利2$46.7K
德国1$32.5K
意大利5$31.9K
印度1$31.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝659$37.43M
越南41$251.9K
巴布亚新几内亚3$73.7K
美国5$71.1K
韩国1$3.9K
中国3$2.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nam Phak Power Co., Ltd.老挝72$2.63M点燃式货车>5吨、自行式压路机
Chaleun Sekong Energy Co., Ltd.老挝49$1.45M前端装载机、火花点火发电机组
Nansteel Mfg. Co., Ltd.中国12$1.09MH型钢≥80mm、无缝钢管
Shanghai Heda International Trading Co., Ltd.中国10$313.6K塑料卷轴、岩石钻具
Silixa Ltd.英国3$248.8K绝缘电线、电器装置零件
Shenyang Hero Equipment Co., Ltd.中国24$195.3K土方机械零件、齿轮及变速器
Nam Phak Power Co., Ltd.越南9$111.1K钢铁脚手架支柱、运输集装箱
Shanghai Vankon Machinery Co., Ltd.中国5$88.1K其他9030仪器、信号发生器
Aleono Rebar Splicing Technology Co., Ltd.中国5$49.6K金属加工机刀、机床零件
Chaleun Sekong Energy Co., Ltd.中国4$16.0K运输集装箱、其他泵和提升机

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nam Phak Power Co., Ltd.老挝635$36.76M钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品
SK Engineering & Construction Co., Ltd.老挝12$366.4K20吨以上柴油货车、其他钢铁制品
Nam Phak Power Co., Ltd.越南37$240.4K粘土及膨润土、运输集装箱
Chaleun Sekong Energy Co., Ltd.老挝8$206.5K其他钢铁制品、耐火混合料
XEKAMAN 4 POWER SOLE CO.,LTD老挝3$82.3K其他绳缆、钢绞线缆
Nam Phak Power Co., Ltd.巴布亚新几内亚3$73.7K前端装载机、土方机械零件
Nam Phak Power Co., Ltd.美国5$71.1K75千瓦以上交流电机、绝缘电线
Chaleun Sekong Group Co., Ltd.老挝1$13.4K矿物处理机器
Chaleun Sekong Energy Co., Ltd.越南4$11.6K金属焊条、水性聚合物涂料
Nam Phak Power Co., Ltd.中国3$2.2K岩石钻具、钳子镊子

近期贸易明细

进口(共 212)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他电气开关SHENYANG HERO EQUIPMENT CO LTD中国$69
2026-04-27静止变流器SHENYANG HERO EQUIPMENT CO LTD中国$13.7K
2026-04-27其他电气开关SHENYANG HERO EQUIPMENT CO LTD中国$69
2026-04-27静止变流器SHENYANG HERO EQUIPMENT CO LTD中国$13.7K
2026-04-27其他电气开关SHENYANG HERO EQUIPMENT CO LTD中国$41
2026-04-27其他电气开关SHENYANG HERO EQUIPMENT CO LTD中国$41
2026-04-27高压继电器SHENYANG HERO EQUIPMENT CO LTD中国$206
2026-04-27高压继电器SHENYANG HERO EQUIPMENT CO LTD中国$206
2026-04-25其他泵和提升机NAM PHAK POWER CO LTD越南$599
2026-04-25自推进钻机NAM PHAK POWER CO LTD中国$11.1K

出口(共 680)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-30其他钢铁结构体NAM PHAK POWER CO LTD老挝$46
2026-04-301kg以下胶粘剂NAM PHAK POWER CO LTD老挝$101
2026-04-30其他钢铁结构体NAM PHAK POWER CO LTD老挝$93
2026-04-30其他钢铁非螺纹件NAM PHAK POWER CO LTD老挝$10
2026-04-30其他钢铁结构体NAM PHAK POWER CO LTD老挝$97
2026-04-30其他钢铁非螺纹件NAM PHAK POWER CO LTD老挝$15
2026-04-30其他钢铁结构体NAM PHAK POWER CO LTD老挝$55
2026-04-30其他钢铁结构体NAM PHAK POWER CO LTD老挝$151
2026-04-30其他钢铁结构体NAM PHAK POWER CO LTD老挝$79
2026-04-30其他钢铁结构体NAM PHAK POWER CO LTD老挝$74

相关企业 · 同类产品

Song Da No.5 Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →