Viet Dat Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 工业自动缝纫机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ VIệT ĐạT
41
进口笔数
0
出口笔数
$1.30M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317095787 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHT3XAFW |
| 成立日期 | 2021-12-23 |
| 联系地址 | 79/9A, Hẻm 79, Đường Suối Lội, Tổ 2, Xã Tân Thông Hội, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT ĐẠT |
| 企业英文名称 | VIET DAT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 79/9A, Hẻm 79, Đường Suối Lội, Tổ 2, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 0969763817 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845221 | 工业自动缝纫机 |
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 848320 | 轴承座 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 41 | $1.30M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taizhou Huitn Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 33 | $1.16M | 非家用缝纫机、工业自动缝纫机 |
| Taizhou Huitn Electronic Technology Co., Ltd. | 加拿大 | 3 | $84.1K | 非家用缝纫机、其他功能机器 |
| Suqian Xinhengxin Stitching Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.2K | 非家用缝纫机、工业自动缝纫机 |
| Dongguan Lisheng Mechanical & Electrical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $17.3K | 纺织物处理机、皮带输送机 |
| Anhui Comey Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.4K | 阀门龙头、止回阀 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 其他缝纫机零件 | TAIZHOU HUITN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-03 | 其他缝纫机零件 | TAIZHOU HUITN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-03 | 非家用缝纫机 | TAIZHOU HUITN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11.6K |
| 2026-04-03 | 非家用缝纫机 | TAIZHOU HUITN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $26.7K |
| 2026-04-03 | 非家用缝纫机 | TAIZHOU HUITN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $26.7K |
| 2026-04-03 | 非家用缝纫机 | TAIZHOU HUITN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11.6K |
| 2026-03-25 | 非家用缝纫机 | TAIZHOU HUITN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14.4K |
| 2026-03-25 | 非家用缝纫机 | TAIZHOU HUITN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $17.4K |
| 2026-03-23 | 非家用缝纫机 | TAIZHOU HUITN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-03-23 | 非家用缝纫机 | TAIZHOU HUITN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $23.2K |