Viet Anh Duong Trading & Vessel Supply Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 冻墨鱼鱿鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ CUNG ứNG TàU BIểN VIệT áNH DươNG
1
进口笔数
8
出口笔数
$398
进口金额
$11.8K
出口金额
2025-11-03
最近进口
2024-02-28
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502325007 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3Q0TDEW |
| 成立日期 | 2017-01-04 |
| 联系地址 | Số 60/17 Phạm Hồng Thái, Phường 7, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CUNG ỨNG TÀU BIỂN VIỆT ÁNH DƯƠNG |
| 企业英文名称 | SUNSHINE TRADING AND VESSEL SUPPLY SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 60/17 Phạm Hồng Thái, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84909294629 |
| 邮箱 | hoa936@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 070190 | 鲜马铃薯 |
| 160250 | 牛肉制品 |
| 020220 | 冷冻带骨牛肉块 |
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020443 | 冷冻去骨羊肉 |
| 020629 | 冷冻牛杂 |
| 020712 | 冷冻整鸡 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 020742 | 整冻鸭肉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 丹麦 | 1 | $398 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $6.0K |
| 新加坡 | 4 | $5.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Greatship Global Offshore Services | 新加坡 | 1 | $398 | 其他风扇、非航空导航仪 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mp Prevail | 新加坡 | 5 | $6.0K | 冻墨鱼鱿鱼、鲜马铃薯 |
| MP Prevail | 越南 | 4 | $5.8K | 冻墨鱼鱿鱼、鲜马铃薯 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-03 | 其他风扇 | GREATSHIP GLOBAL OF FSHORE SERVICES | 丹麦 | $398 |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-28 | 加糖乳制品 | MP PREVAIL | 新加坡 | $24 |
| 2024-02-28 | 鲜甜瓜(西瓜除外) | MP PREVAIL | 越南 | $42 |
| 2024-02-28 | 鲜甜瓜(西瓜除外) | MP PREVAIL | 新加坡 | $42 |
| 2024-02-28 | 小麦粉 | MP PREVAIL | 越南 | $6 |
| 2024-02-28 | 其他冷冻鱼 | MP PREVAIL | 越南 | $32 |
| 2024-02-28 | 咖啡提取物 | MP PREVAIL | 新加坡 | $24 |
| 2024-02-28 | 其他冻鲑鱼 | MP PREVAIL | 新加坡 | $96 |
| 2024-02-28 | 其他鲜莴苣 | MP PREVAIL | 新加坡 | $4 |
| 2024-02-28 | 其他冷冻鱼 | MP PREVAIL | 新加坡 | $75 |
| 2024-02-28 | 口腔卫生产品 | MP PREVAIL | 越南 | $24 |