Quang Anh Spare Parts Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 摩托车及配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHụ TùNG QUANG áNH
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$235.0K
出口金额
—
最近进口
2026-01-19
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500570932 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ9BETTJ |
| 成立日期 | 2016-09-09 |
| 联系地址 | Số 142, Đường Trần Phú, Phường Phúc Thắng, Thành phố Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHỤ TÙNG QUANG ÁNH |
| 企业英文名称 | QUANG ANH SPARE PARTS LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 142, Đường Trần Phú, Phường Phúc Yên, Phú Thọ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8291 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 9200 - Hoạt động xổ số, cá cược và đánh bạc 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6391 - Hoạt động thông tấn 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | 0798828886 |
| 邮箱 | QASCO.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 700910 | 车辆后视镜 |
| 401140 | 摩托车充气轮胎 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 830170 | 贱金属钥匙 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 853190 | 信号装置零件 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 5 | $214.4K |
| 意大利 | 1 | $10.4K |
| 多米尼加 | 1 | $4.2K |
| 日本 | 1 | $4.2K |
| 中国 | 1 | $1.2K |
| 越南 | 1 | $685 |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CNS International Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $205.8K | 摩托车及配件、车辆后视镜 |
| GSC Ricambi S.r.l. | 意大利 | 1 | $10.4K | 其他车辆零件、车用照明信号装置 |
| Motojinipart | 韩国 | 2 | $8.6K | 车辆后视镜、摩托车及配件 |
| ROALKY ALEJANDRO ANDUJAR CASTRO | 多米尼加 | 1 | $4.2K | 摩托车及配件 |
| Parts Dynamics LLC | 日本 | 1 | $4.2K | 摩托车及配件、其他橡胶带 |
| Wei Hai Mei | 中国 | 1 | $1.2K | 摩托车及配件 |
| CNS International Co., Ltd. | 越南 | 1 | $685 | 车辆后视镜 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-19 | 摩托车及配件 | Motojinipart | 韩国 | $119 |
| 2026-01-19 | 摩托车及配件 | Motojinipart | 韩国 | $58 |
| 2026-01-19 | 摩托车及配件 | Motojinipart | 韩国 | $49 |
| 2026-01-19 | 摩托车及配件 | Motojinipart | 韩国 | $29 |
| 2026-01-19 | 摩托车及配件 | Motojinipart | 韩国 | $59 |
| 2026-01-19 | 摩托车及配件 | Motojinipart | 韩国 | $96 |
| 2026-01-19 | 摩托车及配件 | Motojinipart | 韩国 | $15 |
| 2026-01-19 | 摩托车及配件 | Motojinipart | 韩国 | $15 |
| 2026-01-19 | 摩托车及配件 | Motojinipart | 韩国 | $67 |
| 2026-01-19 | 摩托车及配件 | Motojinipart | 韩国 | $168 |