Dinh Tam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 30 笔 · 主营 生丝
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đình Tâm
2
进口笔数
30
出口笔数
$195.4K
进口金额
$2.65M
出口金额
2025-04-21
最近进口
2026-04-02
最近出口
1
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5800607064 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4PT5DAK |
| 成立日期 | 2009-01-07 |
| 联系地址 | Cụm Công nghiệp Đinh Văn, Thôn Tân Lâm, Xã Đạ Đờn, Huyện Lâm Hà, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐÌNH TÂM |
| 企业英文名称 | DINH TAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm Công nghiệp Đinh Văn, Thôn Tân Lâm, Xã Phú Sơn Lâm Hà, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3511 - Sản xuất điện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | 02633538539 |
| 邮箱 | dinhtamcogioi68@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844590 | 其他纺织预处理机械 |
| 844819 | 辅助机械 |
| 844839 | 机械零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 500200 | 生丝 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $195.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 23 | $2.03M |
| 越南 | 7 | $617.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Retex Textile Machinery Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $195.4K | 其他纺织预处理机、纺织络纱机 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| S.K. Silks | 印度 | 10 | $950.2K | 生丝 |
| Shree Salasar Balajee Impex Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $421.6K | 生丝、85%以上丝织物 |
| Digvijay Export | 印度 | 5 | $396.0K | 生丝、丝纱线 |
| Shree Bishwanath Prasad Sanjiv Kumar | 印度 | 2 | $171.9K | 生丝 |
| S.K. Silks | 越南 | 2 | $149.1K | 生丝 |
| Shikhar International | 印度 | 2 | $124.7K | 生丝、丝纱线 |
| S K SILKS | 印度 | 1 | $96.5K | 生丝 |
| Digvijay Export | 越南 | 1 | $93.5K | 生丝 |
| Shree Bishwanath Prasad Sanjeev Kumar | 越南 | 1 | $90.5K | 生丝 |
| Shree Bishwanath Prasad Sanjeev Kumar | 印度 | 1 | $81.4K | 生丝 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-21 | 其他纺织预处理机械 | HANGZHOU RETEX TEXTILE MACHINERY IMP & EXP CO LTD | 中国 | $13.0K |
| 2025-04-21 | 其他纺织预处理机械 | HANGZHOU RETEX TEXTILE MACHINERY IMP & EXP CO LTD | 中国 | $72.1K |
| 2024-06-17 | 辅助机械 | HANGZHOU RETEX TEXTILE MACHINERY IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2024-06-17 | 辅助机械 | HANGZHOU RETEX TEXTILE MACHINERY IMP & EXP CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2024-06-17 | 机械零件 | HANGZHOU RETEX TEXTILE MACHINERY IMP & EXP CO LTD | 中国 | $210 |
| 2024-06-17 | 辅助机械 | HANGZHOU RETEX TEXTILE MACHINERY IMP & EXP CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2024-06-17 | 辅助机械 | HANGZHOU RETEX TEXTILE MACHINERY IMP & EXP CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2024-06-17 | 其他纺织预处理机械 | HANGZHOU RETEX TEXTILE MACHINERY IMP & EXP CO LTD | 中国 | $68.0K |
| 2024-06-17 | 辅助机械 | HANGZHOU RETEX TEXTILE MACHINERY IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2024-06-17 | 其他纺织预处理机械 | HANGZHOU RETEX TEXTILE MACHINERY IMP & EXP CO LTD | 中国 | $13.0K |
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 生丝 | S K SILKS | 印度 | $96.5K |
| 2026-01-16 | 生丝 | Digvijay Export | 印度 | $57.4K |
| 2025-12-30 | 生丝 | DIGVIJAY EXPORT | 印度 | $57.4K |
| 2025-12-20 | 生丝 | S.K.SILKS | 印度 | $76.0K |
| 2025-12-05 | 生丝 | DIGVIJAY EXPORT | 印度 | $93.8K |
| 2025-12-02 | 生丝 | S.K.SILKS | 印度 | $76.0K |
| 2025-11-10 | 生丝 | Digvijay Export | 印度 | $93.8K |
| 2025-10-02 | 生丝 | S.K.SILKS | 印度 | $114.4K |
| 2025-09-13 | 生丝 | S.K.SILKS | 印度 | $114.4K |
| 2025-08-22 | 生丝 | S.K.SILKS | 印度 | $114.7K |