Taiyo Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 107 笔 · 主营 压力测量仪

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI TAIYO

107
进口笔数
0
出口笔数
$242.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-26
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $59.6K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $902 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $59.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $7.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $8.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $546 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $10.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $9.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $16.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $882 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $8.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $10.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $11.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $15.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $902 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $59.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $7.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $8.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $546 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $10.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $9.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $16.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $882 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $8.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $10.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $11.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $15.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106823211
企查查编码QVN3156G5R
成立日期2015-04-17
联系地址Số nhà 106 Ngõ 209 đường Ngọc Hồi, Xã Tứ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TAIYO
企业英文名称TAIYO TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 106 Ngõ 209 đường Ngọc Hồi, Phường Yên Sở, TP Hà Nội
经营范围2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
电话+84915161567
邮箱info@taiyotrading.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902620压力测量仪
820411不可调扳手
902680液体气体测量仪
848110减压阀
400922金属增强橡胶管
820340手工工具
841410真空泵
271019非轻质石油
401693非泡沫橡胶密封件
741980其他铜制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本60$57.6K
中国台湾44$44.6K
中国46$37.7K
美国23$37.4K
澳大利亚5$26.5K
泰国9$23.9K
马来西亚1$6.8K
瑞士6$5.5K
德国3$1.7K
意大利3$330

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ICHINEN TASCO CO LTD中国台湾57$105.1K不可调扳手、真空泵
CPS Australia Pty Ltd澳大利亚23$80.9K压力测量仪、非轻质石油
Pioneer Motor Public Company Limited泰国5$21.8K单相交流电机、铝电解电容
Smart Cool Solutions马来西亚1$6.8K其他测量仪器
Shenzhen Winstar Trading Co., Ltd.中国3$5.5K塑料餐具、其他塑料制品
REFCO MANUFACTURING LTD瑞士3$4.8K阀门龙头、压力测量仪
Jiangsu Jingchuang Electronics Co., Ltd.中国4$4.3K组合测量仪器、非液体温度计
ESCO Co., Ltd.日本2$1.8K其他塑料制品、商业广告材料
Reco Mfg. Ltd.瑞士5$1.5K压力测量仪、钳子镊子
Ichinen Tasco Co., Ltd.中国2$264其他手工工具、铜合金管件

近期贸易明细

进口(共 107)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26分析仪器CPS Australia Pty Ltd中国$2.9K
2026-06-22压力测量仪Jiangsu Jingchuang Electronics Co., Ltd.中国$1.1K
2026-06-22压力测量仪Jiangsu Jingchuang Electronics Co., Ltd.中国$288
2026-06-09750W以下交流电机Pioneer Motor Public Company Limited泰国$4.5K
2026-06-08聚合物胶粘剂ICHINEN TASCO CO LTD日本$395
2026-06-08压力测量仪ICHINEN TASCO CO LTD中国$56
2026-06-08减压阀ICHINEN TASCO CO LTD日本$529
2026-06-08分析仪器CPS Australia Pty Ltd美国$273
2026-06-08分析仪器ICHINEN TASCO CO LTD中国台湾$1.6K
2026-06-08手工工具ICHINEN TASCO CO LTD日本$244

相关企业 · 同类产品

Taiyo Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →