Taiyo Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 107 笔 · 主营 压力测量仪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI TAIYO
- 邮箱4
107
进口笔数
0
出口笔数
$242.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-26
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106823211 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3156G5R |
| 成立日期 | 2015-04-17 |
| 联系地址 | Số nhà 106 Ngõ 209 đường Ngọc Hồi, Xã Tứ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TAIYO |
| 企业英文名称 | TAIYO TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 106 Ngõ 209 đường Ngọc Hồi, Phường Yên Sở, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | +84915161567 |
| 邮箱 | info@taiyotrading.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902620 | 压力测量仪 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 848110 | 减压阀 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 820340 | 手工工具 |
| 841410 | 真空泵 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 741980 | 其他铜制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 60 | $57.6K |
| 中国台湾 | 44 | $44.6K |
| 中国 | 46 | $37.7K |
| 美国 | 23 | $37.4K |
| 澳大利亚 | 5 | $26.5K |
| 泰国 | 9 | $23.9K |
| 马来西亚 | 1 | $6.8K |
| 瑞士 | 6 | $5.5K |
| 德国 | 3 | $1.7K |
| 意大利 | 3 | $330 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ICHINEN TASCO CO LTD | 中国台湾 | 57 | $105.1K | 不可调扳手、真空泵 |
| CPS Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 23 | $80.9K | 压力测量仪、非轻质石油 |
| Pioneer Motor Public Company Limited | 泰国 | 5 | $21.8K | 单相交流电机、铝电解电容 |
| Smart Cool Solutions | 马来西亚 | 1 | $6.8K | 其他测量仪器 |
| Shenzhen Winstar Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $5.5K | 塑料餐具、其他塑料制品 |
| REFCO MANUFACTURING LTD | 瑞士 | 3 | $4.8K | 阀门龙头、压力测量仪 |
| Jiangsu Jingchuang Electronics Co., Ltd. | 中国 | 4 | $4.3K | 组合测量仪器、非液体温度计 |
| ESCO Co., Ltd. | 日本 | 2 | $1.8K | 其他塑料制品、商业广告材料 |
| Reco Mfg. Ltd. | 瑞士 | 5 | $1.5K | 压力测量仪、钳子镊子 |
| Ichinen Tasco Co., Ltd. | 中国 | 2 | $264 | 其他手工工具、铜合金管件 |
近期贸易明细
进口(共 107)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 分析仪器 | CPS Australia Pty Ltd | 中国 | $2.9K |
| 2026-06-22 | 压力测量仪 | Jiangsu Jingchuang Electronics Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-06-22 | 压力测量仪 | Jiangsu Jingchuang Electronics Co., Ltd. | 中国 | $288 |
| 2026-06-09 | 750W以下交流电机 | Pioneer Motor Public Company Limited | 泰国 | $4.5K |
| 2026-06-08 | 聚合物胶粘剂 | ICHINEN TASCO CO LTD | 日本 | $395 |
| 2026-06-08 | 压力测量仪 | ICHINEN TASCO CO LTD | 中国 | $56 |
| 2026-06-08 | 减压阀 | ICHINEN TASCO CO LTD | 日本 | $529 |
| 2026-06-08 | 分析仪器 | CPS Australia Pty Ltd | 美国 | $273 |
| 2026-06-08 | 分析仪器 | ICHINEN TASCO CO LTD | 中国台湾 | $1.6K |
| 2026-06-08 | 手工工具 | ICHINEN TASCO CO LTD | 日本 | $244 |