P&P Trading Production Service Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 217 笔 · 主营 人造纤维纱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU P&P
217
进口笔数
190
出口笔数
$1.91M
进口金额
$4.50M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-21
最近出口
3
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315021229 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWUFCPQ3 |
| 成立日期 | 2018-05-03 |
| 联系地址 | 19/1C Nguyễn Thị Sóc, ấp Bắc Lân, Xã Bà Điểm, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU P&P |
| 企业英文名称 | P&P TRADING PRODUCTION SERVICE IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 19/1C Nguyễn Thị Sóc, ấp Bắc Lân, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84938106246 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551090 | 人造纤维纱 |
| 550953 | 涤棉纱线 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 540269 | 合成单丝纱线 |
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 520511 | 未梳棉纱 |
| 550969 | 腈纶混纺纱 |
| 510910 | 零售羊毛纱线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 611011 | 毛针织服装 |
| 610453 | 化纤女裙 |
| 611430 | 其他人纤针织服装 |
| 551090 | 人造纤维纱 |
| 610230 | 女式针织外套 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 134 | $1.18M |
| 中国 | 80 | $717.9K |
| 越南 | 2 | $17.9K |
| 日本 | 1 | $1.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 190 | $4.50M |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mirim Knit Co., Ltd. | 韩国 | 144 | $1.26M | 人造纤维纱、腈纶混纺纱 |
| Mirim Knit Co., Ltd. | 中国 | 72 | $654.8K | 人造纤维纱、其他合成混纺纱 |
| Mirim Knit Co., Ltd. | 日本 | 1 | $1.7K | 未梳棉纱、染色尼龙织物 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mirim Knit Co., Ltd. | 韩国 | 159 | $4.04M | 化纤针织服装、棉针织服装 |
| Yoon Sung Apparel Co., Ltd. | 越南 | 25 | $379.9K | 化纤针织服装、男式化纤大衣 |
| Doori Plus Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $35.8K | 棉针织服装、化纤针织服装 |
| Seokyung Apparel Co., Ltd. | 越南 | 1 | $23.1K | 化纤针织服装、棉针织服装 |
| Intimo Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $17.7K | 化纤针织服装、棉针织服装 |
近期贸易明细
进口(共 217)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 人造纤维纱 | MIRIM KNIT CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-28 | 人造纤维纱 | MIRIM KNIT CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-25 | 人造纤维纱 | MIRIM KNIT CO LTD | 韩国 | $533 |
| 2026-04-25 | 人造纤维纱 | MIRIM KNIT CO LTD | 韩国 | $533 |
| 2026-04-13 | 人造纤维纱 | MIRIM KNIT CO LTD | 中国 | $18.6K |
| 2026-04-13 | 人造纤维纱 | MIRIM KNIT CO LTD | 中国 | $18.6K |
| 2026-04-03 | 人造纤维纱 | MIRIM KNIT CO LTD | 中国 | $832 |
| 2026-04-03 | 人造纤维纱 | MIRIM KNIT CO LTD | 中国 | $832 |
| 2026-04-03 | 人造纤维纱 | MIRIM KNIT CO LTD | 中国 | $865 |
| 2026-04-03 | 人造纤维纱 | MIRIM KNIT CO LTD | 中国 | $865 |
出口(共 190)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 化纤针织服装 | MIRIM KNIT CO LTD | 韩国 | $4.4K |
| 2026-04-19 | 化纤针织服装 | YOON SUNG APPAREL CO LTD | 韩国 | $1.7K |
| 2026-04-05 | 化纤针织服装 | YOON SUNG APPAREL CO LTD | 韩国 | $3.2K |
| 2026-04-03 | 化纤针织服装 | MIRIM KNIT CO LTD | 韩国 | $2.8K |
| 2026-04-03 | 化纤针织服装 | MIRIM KNIT CO LTD | 韩国 | $445 |
| 2026-04-03 | 化纤针织服装 | MIRIM KNIT CO LTD | 韩国 | $12.3K |
| 2026-03-27 | 化纤针织服装 | MIRIM KNIT CO LTD | 韩国 | $12.1K |
| 2026-03-27 | 化纤针织服装 | MIRIM KNIT CO LTD | 韩国 | $10.7K |
| 2026-03-24 | 化纤针织服装 | MIRIM KNIT CO LTD | 韩国 | $7.0K |
| 2026-03-17 | 化纤针织服装 | MIRIM KNIT CO LTD | 韩国 | $10.3K |