P&P Trading Production Service Import Export Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 217 笔 · 主营 人造纤维纱

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU P&P

217
进口笔数
190
出口笔数
$1.91M
进口金额
$4.50M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-21
最近出口
3
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $288.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $8.5K · 1 笔出口 $106.7K · 3 笔2023-09进口 $28.0K · 5 笔出口 $288.7K · 10 笔2023-10进口 $11.8K · 2 笔出口 $169.4K · 7 笔2023-11进口 $89.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $127.0K · 10 笔出口 $39.8K · 2 笔2024-01进口 $16.2K · 6 笔出口 $113.2K · 6 笔2024-02进口 $931 · 1 笔出口 $266.3K · 9 笔2024-03进口 $1.5K · 1 笔出口 $186.8K · 9 笔2024-04进口 $47.1K · 3 笔出口 $17.8K · 3 笔2024-05进口 $150.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $57.5K · 8 笔出口 $130.0K · 3 笔2024-07进口 $9.4K · 4 笔出口 $182.5K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $129.1K · 4 笔2024-09进口 $3.9K · 1 笔出口 $87.4K · 4 笔2024-10进口 $70.3K · 6 笔出口 $11.1K · 1 笔2024-11进口 $29.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $29.1K · 7 笔出口 $46.0K · 2 笔2025-01进口 $656 · 1 笔出口 $140.4K · 4 笔2025-02进口 $5.8K · 1 笔出口 $130.9K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $52.4K · 5 笔2025-04进口 $100.9K · 11 笔出口 $16.4K · 3 笔2025-05进口 $93.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $43.9K · 13 笔出口 $105.0K · 6 笔2025-07进口 $16.2K · 5 笔出口 $213.3K · 7 笔2025-08进口 $5.2K · 3 笔出口 $114.7K · 5 笔2025-09进口 $10.6K · 2 笔出口 $151.5K · 9 笔2025-10进口 $10.3K · 2 笔出口 $4.8K · 1 笔2025-11进口 $108.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $35.9K · 8 笔出口 $26.5K · 2 笔2026-01进口 $13.6K · 3 笔出口 $254.0K · 9 笔2026-02进口 $2.0K · 1 笔出口 $103.8K · 6 笔2026-03进口 $608 · 1 笔出口 $117.3K · 7 笔2026-04进口 $51.3K · 5 笔出口 $24.8K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $8.5K · 1 笔出口 $106.7K · 3 笔2023-09进口 $28.0K · 5 笔出口 $288.7K · 10 笔2023-10进口 $11.8K · 2 笔出口 $169.4K · 7 笔2023-11进口 $89.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $127.0K · 10 笔出口 $39.8K · 2 笔2024-01进口 $16.2K · 6 笔出口 $113.2K · 6 笔2024-02进口 $931 · 1 笔出口 $266.3K · 9 笔2024-03进口 $1.5K · 1 笔出口 $186.8K · 9 笔2024-04进口 $47.1K · 3 笔出口 $17.8K · 3 笔2024-05进口 $150.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $57.5K · 8 笔出口 $130.0K · 3 笔2024-07进口 $9.4K · 4 笔出口 $182.5K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $129.1K · 4 笔2024-09进口 $3.9K · 1 笔出口 $87.4K · 4 笔2024-10进口 $70.3K · 6 笔出口 $11.1K · 1 笔2024-11进口 $29.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $29.1K · 7 笔出口 $46.0K · 2 笔2025-01进口 $656 · 1 笔出口 $140.4K · 4 笔2025-02进口 $5.8K · 1 笔出口 $130.9K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $52.4K · 5 笔2025-04进口 $100.9K · 11 笔出口 $16.4K · 3 笔2025-05进口 $93.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $43.9K · 13 笔出口 $105.0K · 6 笔2025-07进口 $16.2K · 5 笔出口 $213.3K · 7 笔2025-08进口 $5.2K · 3 笔出口 $114.7K · 5 笔2025-09进口 $10.6K · 2 笔出口 $151.5K · 9 笔2025-10进口 $10.3K · 2 笔出口 $4.8K · 1 笔2025-11进口 $108.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $35.9K · 8 笔出口 $26.5K · 2 笔2026-01进口 $13.6K · 3 笔出口 $254.0K · 9 笔2026-02进口 $2.0K · 1 笔出口 $103.8K · 6 笔2026-03进口 $608 · 1 笔出口 $117.3K · 7 笔2026-04进口 $51.3K · 5 笔出口 $24.8K · 5 笔

工商档案

企业注册号0315021229
企查查编码QVNWUFCPQ3
成立日期2018-05-03
联系地址19/1C Nguyễn Thị Sóc, ấp Bắc Lân, Xã Bà Điểm, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU P&P
企业英文名称P&P TRADING PRODUCTION SERVICE IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址19/1C Nguyễn Thị Sóc, ấp Bắc Lân, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện
电话+84938106246
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
551090人造纤维纱
550953涤棉纱线
482110印刷标签
392329非乙烯塑料袋
960719其他拉链
540269合成单丝纱线
540769聚酯机织物
520511未梳棉纱
550969腈纶混纺纱
510910零售羊毛纱线

出口

HS 编码产品
611030化纤针织服装
611020棉针织服装
611011毛针织服装
610453化纤女裙
611430其他人纤针织服装
551090人造纤维纱
610230女式针织外套
610463女式合成纤维裤

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国134$1.18M
中国80$717.9K
越南2$17.9K
日本1$1.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国190$4.50M

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mirim Knit Co., Ltd.韩国144$1.26M人造纤维纱、腈纶混纺纱
Mirim Knit Co., Ltd.中国72$654.8K人造纤维纱、其他合成混纺纱
Mirim Knit Co., Ltd.日本1$1.7K未梳棉纱、染色尼龙织物

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mirim Knit Co., Ltd.韩国159$4.04M化纤针织服装、棉针织服装
Yoon Sung Apparel Co., Ltd.越南25$379.9K化纤针织服装、男式化纤大衣
Doori Plus Co., Ltd.韩国1$35.8K棉针织服装、化纤针织服装
Seokyung Apparel Co., Ltd.越南1$23.1K化纤针织服装、棉针织服装
Intimo Co., Ltd.韩国4$17.7K化纤针织服装、棉针织服装

近期贸易明细

进口(共 217)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28人造纤维纱MIRIM KNIT CO LTD中国$4.8K
2026-04-28人造纤维纱MIRIM KNIT CO LTD中国$4.8K
2026-04-25人造纤维纱MIRIM KNIT CO LTD韩国$533
2026-04-25人造纤维纱MIRIM KNIT CO LTD韩国$533
2026-04-13人造纤维纱MIRIM KNIT CO LTD中国$18.6K
2026-04-13人造纤维纱MIRIM KNIT CO LTD中国$18.6K
2026-04-03人造纤维纱MIRIM KNIT CO LTD中国$832
2026-04-03人造纤维纱MIRIM KNIT CO LTD中国$832
2026-04-03人造纤维纱MIRIM KNIT CO LTD中国$865
2026-04-03人造纤维纱MIRIM KNIT CO LTD中国$865

出口(共 190)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21化纤针织服装MIRIM KNIT CO LTD韩国$4.4K
2026-04-19化纤针织服装YOON SUNG APPAREL CO LTD韩国$1.7K
2026-04-05化纤针织服装YOON SUNG APPAREL CO LTD韩国$3.2K
2026-04-03化纤针织服装MIRIM KNIT CO LTD韩国$2.8K
2026-04-03化纤针织服装MIRIM KNIT CO LTD韩国$445
2026-04-03化纤针织服装MIRIM KNIT CO LTD韩国$12.3K
2026-03-27化纤针织服装MIRIM KNIT CO LTD韩国$12.1K
2026-03-27化纤针织服装MIRIM KNIT CO LTD韩国$10.7K
2026-03-24化纤针织服装MIRIM KNIT CO LTD韩国$7.0K
2026-03-17化纤针织服装MIRIM KNIT CO LTD韩国$10.3K

相关企业 · 同类产品

P&P Trading Production Service Import Export Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →