Hoa Yin Vietnam Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 113 笔 · 主营 其他风扇
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN CôNG NGHệ HOA MAI VINA
113
进口笔数
4
出口笔数
$1.32M
进口金额
$40.4K
出口金额
2026-06-16
最近进口
2024-01-30
最近出口
11
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702797430 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7Y3RCKW |
| 成立日期 | 2019-08-06 |
| 联系地址 | Thửa đất số 330, tờ bản đồ số 4, Đường Đất Cuốc 2, ấp Suối Sâu, Xã Đất Cuốc, Huyện Bắc Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN CÔNG NGHỆ HOA MAI VINA |
| 企业英文名称 | HOA MAI VINA TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 330, tờ bản đồ số 4, Đường Đất Cuốc 2, ấp Suối Sâu, Xã Bắc Tân Uyên, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84972375223 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 55亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 847960 | 蒸发式冷却器 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 481200 | 纸浆滤块 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841451 | 125W以下风扇 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 113 | $1.32M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $40.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingzhou Boost Temperature Control Equipment Co., Ltd. | 中国 | 86 | $767.0K | 其他风扇、其他纸制品 |
| Taizhou Yingshi Environmental Protection Equipment Co., Ltd. | 中国 | 7 | $194.7K | 蒸发式冷却器、功能机器零件 |
| Zhejiang Heneng Ventilation Equipment Co., Ltd. | 中国 | 7 | $183.4K | 蒸发式冷却器、PVC塑料板材 |
| Taylor (Changzhou) Intelligent Drive Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $50.9K | 其他风扇 |
| Dongguan Shunze Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $37.7K | 聚氨酯泡沫塑料、橡胶塑料鞋件 |
| Qingzhou Boost Temperature Control Equipment Co., Ltd. | 加拿大 | 2 | $27.2K | 其他风扇、蒸发式冷却器 |
| Changzhou Dahua Imp. & Exp. (Group) Corp. Ltd. | 中国 | 1 | $19.7K | 蓄电池零件、齿轮及变速器 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.3K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| Foshan Shunde Kaitao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.1K | 电力控制板、泵及压缩机零件 |
| Dongguan FT Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.9K | 上光透明纸、其他功能机器 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Flexispot Smart Home Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $20.5K | 其他塑料制品、其他泡沫塑料 |
| Cong Thai Hoc Loctek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $10.0K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Loctek Ergonomics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $10.0K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 113)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-16 | 蒸发式冷却器 | Taizhou Yingshi Environmental Protection Equipment Co., Ltd. | 中国 | $17.9K |
| 2026-06-11 | 蒸发式冷却器 | Taizhou Yingshi Environmental Protection Equipment Co., Ltd. | 中国 | $6.9K |
| 2026-06-11 | 蒸发式冷却器 | Taizhou Yingshi Environmental Protection Equipment Co., Ltd. | 中国 | $9.8K |
| 2026-06-11 | 蒸发式冷却器 | Taizhou Yingshi Environmental Protection Equipment Co., Ltd. | 中国 | $18.5K |
| 2026-06-09 | 其他风扇 | Qingzhou Boost Temperature Control Equipment Co., Ltd. | 中国 | $3.9K |
| 2026-06-09 | 其他风扇 | Qingzhou Boost Temperature Control Equipment Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-06-09 | 其他风扇 | Qingzhou Boost Temperature Control Equipment Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |
| 2026-06-09 | 其他风扇 | Qingzhou Boost Temperature Control Equipment Co., Ltd. | 中国 | $3.1K |
| 2026-06-09 | 其他风扇 | Qingzhou Boost Temperature Control Equipment Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |
| 2026-06-09 | 其他风扇 | Qingzhou Boost Temperature Control Equipment Co., Ltd. | 中国 | $4.2K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-30 | 125W以下风扇 | Flexispot Smart Home Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $10.3K |
| 2024-01-25 | 125W以下风扇 | FLEXISPOT SMART HOME VIET NAM CO LTD | 越南 | $10.3K |
| 2023-05-17 | 125W以下风扇 | Loctek Ergonomics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $10.0K |
| 2023-05-16 | 小功率电风扇 | CONG TY TNHH CONG THAI HOC LOCTEK VIET NAM | 越南 | $10.0K |