Vietnam Green Technology Production Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 148 笔 · 主营 其他椰子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI CôNG NGHệ XANH VIệT NAM
14
进口笔数
148
出口笔数
$433.8K
进口金额
$5.61M
出口金额
2025-06-10
最近进口
2026-04-29
最近出口
5
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317633403 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN02S8GRV |
| 成立日期 | 2023-01-05 |
| 联系地址 | Tầng 02, Hado Airport Building, Số 2 Hồng Hà, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ XANH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM GREEN TECHNOLOGY MANUFACTURING TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 02 Hado Airport Building Số 2 Hồng Hà, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84969854420 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080119 | 其他椰子 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080119 | 其他椰子 |
| 530500 | 植物纺织纤维 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 12 | $386.7K |
| 越南 | 2 | $47.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 73 | $2.99M |
| 越南 | 75 | $2.62M |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Afamec Global Ekspor | 印度尼西亚 | 7 | $198.2K | 其他椰子、带壳椰子 |
| PT Sumatera Agro Perkasa | 印度尼西亚 | 2 | $135.4K | 其他椰子、带壳椰子 |
| Theppadungporn Coconut Co., Ltd. | 越南 | 2 | $47.1K | 其他椰子、其他食品制剂 |
| PT Coconesia Makmur Sejahtera | 印度尼西亚 | 2 | $45.4K | 带壳椰子、其他椰子 |
| CV Putra Sriwijaya Perkasa | 印度尼西亚 | 1 | $7.7K | 其他椰子、带壳椰子 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Theppadungporn Coconut Co., Ltd. | 泰国 | 53 | $2.42M | 其他椰子、带壳椰子 |
| Theppadungporn Coconut Co., Ltd. | 越南 | 48 | $1.83M | 其他椰子、带壳椰子 |
| Suree Interfoods Co., Ltd. | 越南 | 13 | $398.5K | 其他食品制剂、其他椰子 |
| Ampol Food Processing Co., Ltd. | 泰国 | 9 | $331.8K | 其他食品制剂、其他椰子 |
| Ampol Food Processing Ltd. | 越南 | 6 | $226.1K | 其他食品制剂、其他椰子 |
| Asiatic Agro Industry Co., Ltd. | 越南 | 5 | $137.2K | 其他椰子、带壳椰子 |
| Chef's Choice Foods Manufacturer Co., Ltd. | 越南 | 6 | $116.9K | 其他椰子 |
| Asiatic Agro Industry Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $107.7K | 其他椰子、带壳椰子 |
| Thai Agri Foods Public Co., Ltd. | 越南 | 1 | $17.9K | 50-300升容器、其他食品制剂 |
| Chengdu Mantao Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $12.5K | 植物纺织纤维 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-10 | 其他椰子 | PT AFAMEC GLOBAL EKSPOR | 印度尼西亚 | $42.4K |
| 2025-05-28 | 其他椰子 | PT AFAMEC GLOBAL EKSPOR | 印度尼西亚 | $42.6K |
| 2025-05-13 | 其他椰子 | PT AFAMEC GLOBAL EKSPOR | 印度尼西亚 | $42.3K |
| 2025-04-18 | 其他椰子 | PT SUMATERA AGRO PERKASA | 印度尼西亚 | $68.4K |
| 2025-04-18 | 其他椰子 | PT AFAMEC GLOBAL EKSPOR | 印度尼西亚 | $13.4K |
| 2025-04-03 | 其他椰子 | PT AFAMEC GLOBAL EKSPOR | 印度尼西亚 | $40.1K |
| 2025-04-03 | 其他椰子 | PT SUMATERA AGRO PERKASA | 印度尼西亚 | $67.0K |
| 2024-09-25 | 其他椰子 | PT COCONESIA MAKMUR SEJAHTERA | 印度尼西亚 | $27.6K |
| 2024-09-10 | 其他椰子 | CV Putra Sriwijaya Perkasa | 印度尼西亚 | $7.7K |
| 2024-05-08 | 其他椰子 | THEPPADUNGPORN COCONUT CO LTD | 越南 | $8.0K |
出口(共 148)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他椰子 | Theppadungporn Coconut Co., Ltd. | 泰国 | $35.1K |
| 2026-04-25 | 其他椰子 | Theppadungporn Coconut Co., Ltd. | 泰国 | $33.8K |
| 2026-04-22 | 其他椰子 | Theppadungporn Coconut Co., Ltd. | 泰国 | $33.1K |
| 2026-04-17 | 其他椰子 | Theppadungporn Coconut Co., Ltd. | 泰国 | $33.1K |
| 2026-04-14 | 其他椰子 | Theppadungporn Coconut Co., Ltd. | 泰国 | $31.7K |
| 2026-04-13 | 其他椰子 | Asiatic Agro Industry Co., Ltd. | 泰国 | $20.2K |
| 2026-04-01 | 其他椰子 | Asiatic Agro Industry Co., Ltd. | 泰国 | $20.2K |
| 2026-03-30 | 其他椰子 | Asiatic Agro Industry Co., Ltd. | 泰国 | $20.2K |
| 2026-03-14 | 其他椰子 | Theppadungporn Coconut Co., Ltd. | 泰国 | $37.1K |
| 2026-03-11 | 其他椰子 | Theppadungporn Coconut Co., Ltd. | 泰国 | $37.1K |