PN Trading Pte. Ltd.
越南进口商 · 进口 416 笔 · 主营 小麦粉
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Phương Nga
416
进口笔数
0
出口笔数
$11.40M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-29
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301458315 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4RBXJAW |
| 成立日期 | 1993-05-12 |
| 联系地址 | 629/1 Cách Mạng Tháng Tám, Phường 15, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHƯƠNG NGA |
| 企业英文名称 | PN TRADING PTE |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 629/1 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +8438640913 |
| 传真 | +8438641859 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110100 | 小麦粉 |
| 230230 | 小麦麸皮残渣 |
| 100199 | 其他小麦及混合麦 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 381 | $8.10M |
| 澳大利亚 | 8 | $1.86M |
| 中国台湾 | 26 | $1.30M |
| 加拿大 | 1 | $139.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toyota Tsusho Corporation | 日本 | 211 | $4.70M | 车身零件、车辆悬挂零件 |
| Mitsubishi Corporation | 坦桑尼亚 | 116 | $2.52M | 车身零件、其他车辆零件 |
| CBH Grain Pty Ltd | 澳大利亚 | 5 | $1.02M | 其他小麦及混合麦、其他大麦 |
| Toyota Tsusho (Taiwan) Co. Ltd. | 中国台湾 | 17 | $807.5K | 染色聚酯布、其他饱和聚酯 |
| GrainCorp Operations Ltd. | 澳大利亚 | 2 | $687.2K | 干鹰嘴豆、其他小麦及混合麦 |
| Kanematsu Corporation | 日本 | 30 | $565.8K | 初级形态聚氯乙烯、镍合金板材 |
| Nitto Fuji Flour Milling Co., Ltd. | 日本 | 22 | $271.2K | 小麦粉、其他食品制剂 |
| JIN FUNG GRAIN CO LTD | 中国台湾 | 4 | $207.4K | 小麦麸皮残渣、豆类植物残渣 |
| SUN WHEAT INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 2 | $176.1K | 小麦麸皮残渣 |
| FORMOSA OILSEED PROCESSING CO., LTD. | 中国台湾 | 2 | $78.0K | 小麦麸皮残渣、精制豆油 |
近期贸易明细
进口(共 416)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 小麦粉 | Toyota Tsusho Corporation | 日本 | $25.2K |
| 2026-06-29 | 小麦粉 | Toyota Tsusho Corporation | 日本 | $8.4K |
| 2026-06-24 | 小麦粉 | Toyota Tsusho Corporation | 日本 | $11.5K |
| 2026-06-22 | 小麦粉 | Toyota Tsusho Corporation | 日本 | $16.1K |
| 2026-06-22 | 小麦粉 | Toyota Tsusho Corporation | 日本 | $1.3K |
| 2026-06-22 | 小麦粉 | Toyota Tsusho Corporation | 日本 | $16.4K |
| 2026-06-17 | 小麦粉 | Mitsubishi Corporation | 日本 | $36.1K |
| 2026-06-11 | 小麦粉 | Toyota Tsusho Corporation | 日本 | $25.2K |
| 2026-06-11 | 小麦粉 | Toyota Tsusho Corporation | 日本 | $24.6K |
| 2026-06-11 | 小麦粉 | Mitsubishi Corporation | 日本 | $8.0K |