Nam Gang Technology Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 生铁颗粒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN CôNG NGHệ NAM GIANG
12
进口笔数
0
出口笔数
$162.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-30
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400842886 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEWY252V |
| 成立日期 | 2018-07-05 |
| 联系地址 | Số 62, đường Lê Đức Trung, Phường Thọ Xương, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NAM GIANG |
| 企业英文名称 | NAM GIANG TECHNOLOGY DEVELOPMENT LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 62, đường Lê Đức Trung, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 电话 | +84388757496 |
| 邮箱 | namgangco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720510 | 生铁颗粒 |
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 851439 | 其他电炉 |
| 681519 | 其他矿物制品 |
| 690310 | 高碳耐火陶瓷 |
| 732510 | 非可锻铸铁件 |
| 830710 | 钢铁软管 |
| 845490 | 冶金机械零件 |
| 846290 | 其他金属加工机床 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $162.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Xinsheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $63.0K | 其他塑料制品、塑料餐具 |
| Auspicious City San Jian Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $45.2K | 不锈钢家用制品、其他塑料制品 |
| Pingxiang Chengtai Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $34.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Guangxi Amira International Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.7K | 聚碳酸酯、其他钢铁制品 |
| Pingxiang Dacheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.7K | 不锈钢家用制品、瓷餐具 |
| Guangxi Ningming Rongshuo Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.4K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、其他建筑石料 |
| Guangxi Amira International Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 其他铜制品、聚丙烯聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-30 | 钢铁软管 | GUANGXI AMIRA INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $450 |
| 2025-07-30 | 钢铁软管 | GUANGXI AMIRA INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $544 |
| 2025-07-30 | 非可锻铸铁件 | GUANGXI AMIRA INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $97 |
| 2025-03-07 | 其他金属加工机床 | Guangxi Amira International Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $550 |
| 2025-03-07 | 生铁颗粒 | Guangxi Amira International Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $3.9K |
| 2025-01-13 | 生铁颗粒 | Guangxi Amira International Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2025-01-13 | 高碳耐火陶瓷 | Guangxi Amira International Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $4.0K |
| 2024-10-07 | 生铁颗粒 | GUANGXI NINGMING RONGSHUO IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $3.4K |
| 2024-07-12 | 生铁颗粒 | AUSPICIOUS CITY SAN JIAN TRADING CO., LTD | 中国 | $3.2K |
| 2024-06-06 | 其他轴承 | PINGXIANG DACHENG TRADING CO LTD | 中国 | $3.2K |