Thanh Phat Global Agricultural Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 127 笔 · 主营 非种用大豆

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XNK NôNG SảN THàNH PHáT GLOBAL

127
进口笔数
0
出口笔数
$20.66M
进口金额
$0
出口金额
2025-11-20
最近进口
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.59M20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $695.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $995.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $837.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $627.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.24M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $323.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $148.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.08M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $882.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $403.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $228.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $912.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.39M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.53M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.40M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $684.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $596.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $492.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.80M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.59M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $640.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $313.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $856.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $695.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $995.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $837.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $627.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.24M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $323.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $148.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.08M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $882.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $403.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $228.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $912.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.39M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.53M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.40M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $684.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $596.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $492.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.80M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.59M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $640.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $313.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $856.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0901142909
企查查编码QVNCTRDBC6
成立日期2023-07-05
联系地址Phố Cầu treo, thôn Hào Xuyên, Xã Tân Lập, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XNK NÔNG SẢN THÀNH PHÁT GLOBAL
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phố Cầu treo, thôn Hào Xuyên, Xã Yên Mỹ, Hưng Yên
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3314 - Sửa chữa thiết bị điện
电话+842288668888
邮箱thanhphat.global.vn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本98亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
120190非种用大豆
230400大豆油渣

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国92$14.77M
加拿大34$5.82M
澳大利亚1$59.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
The Delong Co., Inc.美国64$11.43M非种用大豆、酿造废料
DG Global Inc.加拿大29$4.37M非种用大豆、去壳扁豆
DG Global Inc.美国14$1.66M非种用大豆、大豆油渣
Western Freight Solutions Ltd.加拿大4$989.4K非种用大豆、芥子
Cremer Singapore Pte. Ltd.新加坡6$851.9K非种用大豆、其他小麦及混合麦
Prairie Creek Grain Co., Inc.美国4$588.0K非种用大豆、酿造废料
Semences Prograin Inc加拿大1$468.8K非种用大豆、大豆种子
Northwest Grains International, LLC美国4$244.8K非种用大豆、酿造废料
Peters Commodities Pty Ltd澳大利亚1$59.4K干蚕豆、饲料产品

近期贸易明细

进口(共 127)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-20非种用大豆CREMER SINGAPORE PTE LTD美国$195.7K
2025-11-17非种用大豆CREMER SINGAPORE PTE LTD美国$67.6K
2025-11-17非种用大豆CREMER SINGAPORE PTE LTD美国$124.0K
2025-11-11非种用大豆SEMENCES PROGRAIN INC加拿大$468.8K
2025-10-27非种用大豆CREMER SINGAPORE PTE LTD美国$96.9K
2025-10-20非种用大豆PETERS COMMODITIES PTY LTD澳大利亚$59.4K
2025-10-06大豆油渣DG GLOBAL INC美国$149.2K
2025-10-05大豆油渣DG GLOBAL INC美国$8.2K
2025-09-30大豆油渣DG GLOBAL INC美国$9.2K
2025-09-22大豆油渣DG GLOBAL INC美国$18.3K

相关企业 · 同类产品

Thanh Phat Global Agricultural Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →