Thanh Phat Global Agricultural Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 127 笔 · 主营 非种用大豆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK NôNG SảN THàNH PHáT GLOBAL
127
进口笔数
0
出口笔数
$20.66M
进口金额
$0
出口金额
2025-11-20
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901142909 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCTRDBC6 |
| 成立日期 | 2023-07-05 |
| 联系地址 | Phố Cầu treo, thôn Hào Xuyên, Xã Tân Lập, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK NÔNG SẢN THÀNH PHÁT GLOBAL |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phố Cầu treo, thôn Hào Xuyên, Xã Yên Mỹ, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +842288668888 |
| 邮箱 | thanhphat.global.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120190 | 非种用大豆 |
| 230400 | 大豆油渣 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 92 | $14.77M |
| 加拿大 | 34 | $5.82M |
| 澳大利亚 | 1 | $59.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The Delong Co., Inc. | 美国 | 64 | $11.43M | 非种用大豆、酿造废料 |
| DG Global Inc. | 加拿大 | 29 | $4.37M | 非种用大豆、去壳扁豆 |
| DG Global Inc. | 美国 | 14 | $1.66M | 非种用大豆、大豆油渣 |
| Western Freight Solutions Ltd. | 加拿大 | 4 | $989.4K | 非种用大豆、芥子 |
| Cremer Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $851.9K | 非种用大豆、其他小麦及混合麦 |
| Prairie Creek Grain Co., Inc. | 美国 | 4 | $588.0K | 非种用大豆、酿造废料 |
| Semences Prograin Inc | 加拿大 | 1 | $468.8K | 非种用大豆、大豆种子 |
| Northwest Grains International, LLC | 美国 | 4 | $244.8K | 非种用大豆、酿造废料 |
| Peters Commodities Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $59.4K | 干蚕豆、饲料产品 |
近期贸易明细
进口(共 127)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-20 | 非种用大豆 | CREMER SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $195.7K |
| 2025-11-17 | 非种用大豆 | CREMER SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $67.6K |
| 2025-11-17 | 非种用大豆 | CREMER SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $124.0K |
| 2025-11-11 | 非种用大豆 | SEMENCES PROGRAIN INC | 加拿大 | $468.8K |
| 2025-10-27 | 非种用大豆 | CREMER SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $96.9K |
| 2025-10-20 | 非种用大豆 | PETERS COMMODITIES PTY LTD | 澳大利亚 | $59.4K |
| 2025-10-06 | 大豆油渣 | DG GLOBAL INC | 美国 | $149.2K |
| 2025-10-05 | 大豆油渣 | DG GLOBAL INC | 美国 | $8.2K |
| 2025-09-30 | 大豆油渣 | DG GLOBAL INC | 美国 | $9.2K |
| 2025-09-22 | 大豆油渣 | DG GLOBAL INC | 美国 | $18.3K |