Khang Long XNK Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 肉制品及香肠

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XNK KHANG LONG

19
进口笔数
0
出口笔数
$802.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-05
最近进口
最近出口
3
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $331.8K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $83.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $13.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $154.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $38.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $53.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $104.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $331.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $22.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $83.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $13.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $154.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $38.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $53.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $104.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $331.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $22.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109828169
企查查编码QVNR82KWH1
成立日期2021-11-22
联系地址Số 186, đường Cổ Linh, Phường Long Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XNK KHANG LONG
企业英文名称KHANG LONG XNK COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 9A4 - Tổ 6- Khu tập thể 918, Phường Long Biên, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa
电话0974687902
邮箱minhkhoi.imex@mail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
160100肉制品及香肠
021011带骨腌猪肉
021019其他加工猪肉
170490糖果
180610加糖可可粉
180690其他含可可食品
190110婴幼儿食品
190510脆面包
220300麦芽啤酒
2204212升以下静止葡萄酒

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
西班牙8$458.1K
德国6$226.5K
法国2$76.6K
中国2$38.8K
希腊1$2.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Embutidos y Jamones España e Hijos S.A.西班牙8$458.1K其他加工猪肉、肉制品及香肠
Expro Germany GmbH德国9$305.5K其他护肤品、化妆粉
Shantou Top One Crafts Co., Ltd.中国2$38.8K木制包装容器

近期贸易明细

进口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-05肉制品及香肠EMBUTIDOS Y JAMONES ESPAÑA E HIJOS SA西班牙$3.3K
2026-02-05其他加工猪肉EMBUTIDOS Y JAMONES ESPAÑA E HIJOS SA西班牙$8.0K
2026-02-05其他加工猪肉EMBUTIDOS Y JAMONES ESPAÑA E HIJOS SA西班牙$11.6K
2026-01-21带骨腌猪肉EMBUTIDOS Y JAMONES ESPAÑA E HIJOS SA西班牙$2.9K
2026-01-21肉制品及香肠EMBUTIDOS Y JAMONES ESPAÑA E HIJOS SA西班牙$1.2K
2026-01-21肉制品及香肠EMBUTIDOS Y JAMONES ESPAÑA E HIJOS SA西班牙$4.2K
2026-01-202升以下静止葡萄酒EXPRO GERMANY GMBH法国$12.0K
2026-01-202升以下静止葡萄酒EXPRO GERMANY GMBH法国$2.6K
2026-01-202升以下静止葡萄酒EXPRO GERMANY GMBH法国$2.6K
2026-01-202升以下静止葡萄酒EXPRO GERMANY GMBH法国$16.2K

相关企业 · 同类产品

Khang Long XNK Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →