Khang Long XNK Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 肉制品及香肠
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK KHANG LONG
19
进口笔数
0
出口笔数
$802.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-05
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109828169 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR82KWH1 |
| 成立日期 | 2021-11-22 |
| 联系地址 | Số 186, đường Cổ Linh, Phường Long Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK KHANG LONG |
| 企业英文名称 | KHANG LONG XNK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9A4 - Tổ 6- Khu tập thể 918, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | 0974687902 |
| 邮箱 | minhkhoi.imex@mail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160100 | 肉制品及香肠 |
| 021011 | 带骨腌猪肉 |
| 021019 | 其他加工猪肉 |
| 170490 | 糖果 |
| 180610 | 加糖可可粉 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 190110 | 婴幼儿食品 |
| 190510 | 脆面包 |
| 220300 | 麦芽啤酒 |
| 220421 | 2升以下静止葡萄酒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 8 | $458.1K |
| 德国 | 6 | $226.5K |
| 法国 | 2 | $76.6K |
| 中国 | 2 | $38.8K |
| 希腊 | 1 | $2.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Embutidos y Jamones España e Hijos S.A. | 西班牙 | 8 | $458.1K | 其他加工猪肉、肉制品及香肠 |
| Expro Germany GmbH | 德国 | 9 | $305.5K | 其他护肤品、化妆粉 |
| Shantou Top One Crafts Co., Ltd. | 中国 | 2 | $38.8K | 木制包装容器 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 肉制品及香肠 | EMBUTIDOS Y JAMONES ESPAÑA E HIJOS SA | 西班牙 | $3.3K |
| 2026-02-05 | 其他加工猪肉 | EMBUTIDOS Y JAMONES ESPAÑA E HIJOS SA | 西班牙 | $8.0K |
| 2026-02-05 | 其他加工猪肉 | EMBUTIDOS Y JAMONES ESPAÑA E HIJOS SA | 西班牙 | $11.6K |
| 2026-01-21 | 带骨腌猪肉 | EMBUTIDOS Y JAMONES ESPAÑA E HIJOS SA | 西班牙 | $2.9K |
| 2026-01-21 | 肉制品及香肠 | EMBUTIDOS Y JAMONES ESPAÑA E HIJOS SA | 西班牙 | $1.2K |
| 2026-01-21 | 肉制品及香肠 | EMBUTIDOS Y JAMONES ESPAÑA E HIJOS SA | 西班牙 | $4.2K |
| 2026-01-20 | 2升以下静止葡萄酒 | EXPRO GERMANY GMBH | 法国 | $12.0K |
| 2026-01-20 | 2升以下静止葡萄酒 | EXPRO GERMANY GMBH | 法国 | $2.6K |
| 2026-01-20 | 2升以下静止葡萄酒 | EXPRO GERMANY GMBH | 法国 | $2.6K |
| 2026-01-20 | 2升以下静止葡萄酒 | EXPRO GERMANY GMBH | 法国 | $16.2K |