Hoang Khang Pharmaceutical Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 其他零售药品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI-DượC PHẩM HOàNG KHANG
15
进口笔数
0
出口笔数
$5.62M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-02
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301167210 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV6YHNEX |
| 成立日期 | 1994-09-13 |
| 联系地址 | Số 110 đường số 03, Cư Xá Lữ Gia, Phường 15, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 110 đường số 03, Cư Xá Lữ Gia, Phường Phú Thọ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842838653314 |
| 邮箱 | hoangkhang-co@vnn.vn |
| 传真 | +842838649409 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 450亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300490 | 其他零售药品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 12 | $5.52M |
| 韩国 | 3 | $100.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Merz Therapeutics GmbH | 德国 | 12 | $5.52M | 其他零售药品、含氧氨基化合物 |
| Pharmix Corp. | 韩国 | 2 | $67.0K | 其他零售药品、抗生素药品 |
| H&B Pharma International Inc. | 韩国 | 1 | $33.4K | 其他零售药品、抗生素药品 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-02 | 其他零售药品 | MERZ THERAPEUTICS GMBH | 德国 | $604.5K |
| 2025-10-28 | 其他零售药品 | MERZ THERAPEUTICS GMBH | 德国 | $190.2K |
| 2025-10-28 | 其他零售药品 | MERZ THERAPEUTICS GMBH | 德国 | $452.5K |
| 2025-08-18 | 其他零售药品 | MERZ THERAPEUTICS GMBH | 德国 | $493.5K |
| 2025-08-18 | 其他零售药品 | MERZ THERAPEUTICS GMBH | 德国 | $196.5K |
| 2025-05-30 | 其他零售药品 | MERZ THERAPEUTICS GMBH | 德国 | $364.3K |
| 2025-05-30 | 其他零售药品 | MERZ THERAPEUTICS GMBH | 德国 | $211.3K |
| 2025-02-05 | 其他零售药品 | MERZ THERAPEUTICS GMBH | 德国 | $187.4K |
| 2025-02-05 | 其他零售药品 | MERZ THERAPEUTICS GMBH | 德国 | $129.7K |
| 2024-12-23 | 其他零售药品 | H & B PHARMA INTERNATIONAL INC | 韩国 | $33.4K |