Phong Van International Trading & Consulting Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Tư VấN Và THươNG MạI QUốC Tế PHONG VâN
17
进口笔数
0
出口笔数
$575.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-31
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108905188 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5SYUX5E |
| 成立日期 | 2019-09-19 |
| 联系地址 | Số nhà 47 ngõ 5 đường Tân Mỹ, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ PHONG VÂN |
| 企业英文名称 | 24H LAND HOUSING THE MEDIA ADVERTISING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 11, ngách 82/3 đường Yên Lãng, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84915482868 |
| 邮箱 | hoisaigon@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 36.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 120799 | 其他含油籽仁 |
| 120242 | 去壳花生 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 071320 | 干鹰嘴豆 |
| 121299 | 其他食用蔬菜 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 16 | $568.8K |
| 巴基斯坦 | 1 | $7.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAFE AGRITRADE PRIVATE LIMITED | 印度 | 5 | $212.9K | 碾磨大米、其他干果 |
| Arvish Global | 印度 | 4 | $165.7K | 碾磨大米、其他玉米 |
| Thakarshi Punjabhai & Sons | 印度 | 2 | $66.6K | 去壳花生、初榨花生油 |
| SOYAGREEN PRIVATE LIMITED | 印度 | 2 | $51.5K | 碾磨大米、干辣椒 |
| Mota Industries | 印度 | 1 | $36.8K | 其他含油籽仁、药用植物 |
| SAIBABA AGRILINK PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $18.2K | 干鹰嘴豆、碾磨大米 |
| Dilcom LLP | 印度 | 1 | $17.0K | 其他谷物粉、碾磨大米 |
| SOBAAN SALTS | 巴基斯坦 | 1 | $7.0K | 盐及氯化钠、冷冻鲤鱼 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 碾磨大米 | Arvish Global | 印度 | $28.4K |
| 2026-07-29 | 去壳花生 | Thakarshi Punjabhai & Sons | 印度 | $22.1K |
| 2026-07-29 | 去壳花生 | Thakarshi Punjabhai & Sons | 印度 | $12.0K |
| 2026-07-25 | 其他含油籽仁 | SAFE AGRITRADE PRIVATE LIMITED | 印度 | $37.9K |
| 2026-07-14 | 其他食用蔬菜 | Dilcom LLP | 印度 | $17.0K |
| 2026-07-10 | 盐及氯化钠 | SOBAAN SALTS | 巴基斯坦 | $1 |
| 2026-07-10 | 盐及氯化钠 | SOBAAN SALTS | 巴基斯坦 | $1 |
| 2026-07-10 | 盐及氯化钠 | SOBAAN SALTS | 巴基斯坦 | $1 |
| 2026-07-10 | 盐及氯化钠 | SOBAAN SALTS | 巴基斯坦 | $7.0K |
| 2026-06-19 | 干鹰嘴豆 | SAIBABA AGRILINK PRIVATE LIMITED | 印度 | $18.2K |