Thuan Phat International Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 211 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU QUốC Tế THUậN PHáT
211
进口笔数
0
出口笔数
$4.22M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316133510 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0HJ8GQ4 |
| 成立日期 | 2020-02-07 |
| 联系地址 | 343/13 Nguyễn Tri Phương, Phường 05, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TẾ THUẬN PHÁT |
| 企业英文名称 | THUAN PHAT INTERNATIONAL IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 343/13 Nguyễn Tri Phương, Phường Diên Hồng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84908225541 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 940511 | LED灯具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 830790 | 非钢铁软管 |
| 841410 | 真空泵 |
| 830242 | 家具配件 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 820231 | 钢制圆锯片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 211 | $4.22M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Yi Jing Yuan Trade Co., Ltd. | 中国 | 20 | $665.9K | 瓷制卫生洁具、塑料家具 |
| Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | 32 | $603.3K | 瓷制卫生洁具、非办公金属家具 |
| Guangzhou Zhangdi Trading Co., Ltd. | 中国 | 26 | $555.5K | 非玻塑灯具零件、LED照明装置 |
| Guangzhou Tongan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 40 | $547.3K | 其他塑料制品、金属建筑配件 |
| Dongguan Zhongpin Trading Co., Ltd. | 中国 | 28 | $474.2K | 其他塑料制品、软垫木座椅 |
| Shenzhen Jiyoalong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 21 | $304.7K | LED灯具、旧衣物 |
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $203.6K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $200.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangzhou Lijia Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $115.8K | 其他塑料制品、其他护发品 |
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $97.8K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 211)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 塑料家用制品 | DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-28 | 塑料家用制品 | DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-28 | 塑料家用制品 | DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-28 | 塑料家用制品 | DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-24 | 钢铁卫浴器具 | GUANGZHOU ZHANGDI TRADING CO LTD | 中国 | $160 |
| 2026-04-24 | 阀门龙头 | GUANGZHOU ZHANGDI TRADING CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-24 | 阀门龙头 | GUANGZHOU ZHANGDI TRADING CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-24 | 钢铁卫浴器具 | GUANGZHOU ZHANGDI TRADING CO LTD | 中国 | $160 |
| 2026-04-23 | 塑料家用制品 | GUANGZHOU ZHANGDI TRADING CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-23 | LED灯具 | GUANGZHOU ZHANGDI TRADING CO LTD | 中国 | $4.4K |