Thuan Phat International Import Export Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 211 笔 · 主营 阀门龙头

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU QUốC Tế THUậN PHáT

211
进口笔数
0
出口笔数
$4.22M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
21
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $426.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $53.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $149.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $71.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $81.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $68.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $15.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $46.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $48.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $119.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $77.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $145.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $78.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $71.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $67.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $112.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $80.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $90.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $58.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $75.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $140.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $40.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $91.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $67.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $110.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $117.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $101.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $210.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $314.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $205.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $140.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $426.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $53.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $149.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $71.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $81.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $68.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $15.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $46.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $48.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $119.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $77.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $145.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $78.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $71.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $67.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $112.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $80.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $90.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $58.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $75.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $140.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $40.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $91.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $67.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $110.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $117.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $101.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $210.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $314.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $205.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $140.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $426.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316133510
企查查编码QVN0HJ8GQ4
成立日期2020-02-07
联系地址343/13 Nguyễn Tri Phương, Phường 05, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TẾ THUẬN PHÁT
企业英文名称THUAN PHAT INTERNATIONAL IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址343/13 Nguyễn Tri Phương, Phường Diên Hồng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+84908225541
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848180阀门龙头
940511LED灯具
392490塑料家用制品
848190阀门零件
732490钢铁卫浴器具
830790非钢铁软管
841410真空泵
830242家具配件
730640不锈钢焊管
820231钢制圆锯片

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国211$4.22M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Yi Jing Yuan Trade Co., Ltd.中国20$665.9K瓷制卫生洁具、塑料家具
Dongguan Bohang Trading Co., Ltd.中国32$603.3K瓷制卫生洁具、非办公金属家具
Guangzhou Zhangdi Trading Co., Ltd.中国26$555.5K非玻塑灯具零件、LED照明装置
Guangzhou Tongan Import & Export Trade Co., Ltd.中国40$547.3K其他塑料制品、金属建筑配件
Dongguan Zhongpin Trading Co., Ltd.中国28$474.2K其他塑料制品、软垫木座椅
Shenzhen Jiyoalong Import & Export Co., Ltd.中国21$304.7KLED灯具、旧衣物
Dongguan Yingde Trading Co., Ltd.中国10$203.6K瓷制卫生洁具、阀门龙头
Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd.中国9$200.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
Guangzhou Lijia Trading Co., Ltd.中国6$115.8K其他塑料制品、其他护发品
Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd.中国4$97.8K染色棉混纺布、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 211)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28塑料家用制品DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD中国$4.2K
2026-04-28塑料家用制品DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD中国$3.5K
2026-04-28塑料家用制品DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD中国$4.2K
2026-04-28塑料家用制品DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD中国$3.5K
2026-04-24钢铁卫浴器具GUANGZHOU ZHANGDI TRADING CO LTD中国$160
2026-04-24阀门龙头GUANGZHOU ZHANGDI TRADING CO LTD中国$3.2K
2026-04-24阀门龙头GUANGZHOU ZHANGDI TRADING CO LTD中国$3.2K
2026-04-24钢铁卫浴器具GUANGZHOU ZHANGDI TRADING CO LTD中国$160
2026-04-23塑料家用制品GUANGZHOU ZHANGDI TRADING CO LTD中国$4.5K
2026-04-23LED灯具GUANGZHOU ZHANGDI TRADING CO LTD中国$4.4K

相关企业 · 同类产品

Thuan Phat International Import Export Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →