Duc Giang Nghi Son Chemicals Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 109 笔 · 主营 其他印刷图片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN HóA CHấT ĐứC GIANG NGHI SơN
109
进口笔数
1
出口笔数
$10.87M
进口金额
$37.9K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2025-08-07
最近出口
16
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2802846993 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN50F6QS6 |
| 成立日期 | 2020-05-14 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp số 15 - Khu Kinh tế Nghi Sơn, Xã Tân Trường, Thị xã Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HÓA CHẤT ĐỨC GIANG NGHI SƠN |
| 企业英文名称 | DUC GIANG NGHI SON CHEMICALS LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp số 15 - Khu Kinh tế Nghi Sơn, Xã Trường Lâm, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +84989290391 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 491191 | 其他印刷图片 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 392510 | 300升以上塑料容器 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 730723 | 不锈钢管件 |
| 810890 | 其他钛制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841989 | 温控处理设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 109 | $10.87M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $37.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yunnan Wenjiang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 51 | $3.95M | 阀门龙头、300升以上塑料容器 |
| Jiangsu Qingfeng Engineering Group Co., Ltd. | 中国 | 4 | $2.20M | 高铝耐火砖、硅质陶瓷制品 |
| Van Giang Van Nam Trading Co., Ltd. | 中国 | 14 | $1.60M | 塑料包装箱、泵零件 |
| Zhengzhou Kerui Industrial Development Co., Ltd. | 中国 | 4 | $964.3K | 高铝耐火砖、矿物棉 |
| China Tianchen Engineering Corporation | 中国 | 8 | $705.6K | 温控处理设备、非风力发电机组 |
| Yunnan Wenjiang Import & Export Co., Ltd. | 古巴 | 8 | $348.9K | 其他离心泵、阀门龙头 |
| Shaanxi Changda Chenyu Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $262.7K | 其他钛制品、电镀设备 |
| Phuong Ham Ha Khau Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $140.2K | 钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品 |
| DNJ Logistic Co., Ltd. Tianjin Branch | 中国 | 3 | $600 | 二氧化硅、其他醚醇衍生物 |
| DNJ Logistics Co., Ltd. | 中国 | 3 | $400 | 染料颜料、980720 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Van Giang Van Nam Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $37.9K | 泵及压缩机零件、温控处理设备 |
近期贸易明细
进口(共 109)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 工业热交换器 | YUNNAN WENJIANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-24 | 工业热交换器 | YUNNAN WENJIANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-24 | 工业热交换器 | YUNNAN WENJIANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-24 | 其他离心泵 | YUNNAN WENJIANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $49.0K |
| 2026-04-24 | 工业热交换器 | YUNNAN WENJIANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-24 | 气体过滤机械 | YUNNAN WENJIANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $20.1K |
| 2026-04-24 | 工业热交换器 | YUNNAN WENJIANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-24 | 工业热交换器 | YUNNAN WENJIANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-24 | 工业热交换器 | YUNNAN WENJIANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-24 | 工业热交换器 | YUNNAN WENJIANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $10.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-07 | 温控处理设备 | CONG TY TNHH XUAT NHAP KHAU VAN GIANG VAN NAM | 中国 | $37.9K |