Scandinavian Living Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 仿制首饰
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Scandinavian Living
11
进口笔数
0
出口笔数
$59.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-08
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107147573 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5CP2WBX |
| 成立日期 | 2015-11-30 |
| 联系地址 | Số 55, đường Xuân Diệu, Phường Quảng An, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SCANDINAVIAN LIVING |
| 企业英文名称 | SCANDINAVIAN LIVING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | D9A-27 Lô D9, Khu đấu giá 18.6ha, đường Lạc Long Quân, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +842437184395 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 711719 | 仿制首饰 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
| 330430 | 指甲护理制剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340111 | 盥洗皂制品 |
| 611012 | 羊绒针织衫 |
| 611120 | 婴儿棉针织品 |
| 711610 | 珍珠制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $31.6K |
| 泰国 | 2 | $10.4K |
| 越南 | 2 | $6.9K |
| 法国 | 1 | $5.4K |
| 丹麦 | 1 | $4.1K |
| 意大利 | 1 | $1.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Bolinkang Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.9K | 羊绒针织衫、婴儿棉针织品 |
| 4210bab2cf6576ad481023d7286bfb8a | 3 | $18.1K | ||
| 7ec9fac1b5b49edb28241f71db020d51 | 1 | $5.4K | ||
| Friihof + Siig ApS | 丹麦 | 1 | $4.1K | 仿制首饰 |
| Yiwu Yanyu Jewelry Co., Ltd. | 中国 | 4 | $2.7K | 仿制首饰、珍珠制品 |
| Nailmatic S.A.S. | 意大利 | 1 | $1.4K | 其他护肤品 |
| Guangzhou Weita Jewelry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $243 | 仿制首饰 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-08 | 仿制首饰 | Yiwu Yanyu Jewelry Co., Ltd. | 中国 | $5 |
| 2026-01-08 | 仿制首饰 | Yiwu Yanyu Jewelry Co., Ltd. | 中国 | $7 |
| 2026-01-08 | 珍珠制品 | Yiwu Yanyu Jewelry Co., Ltd. | 中国 | $14 |
| 2026-01-08 | 珍珠制品 | Yiwu Yanyu Jewelry Co., Ltd. | 中国 | $16 |
| 2026-01-08 | 仿制首饰 | Yiwu Yanyu Jewelry Co., Ltd. | 中国 | $3 |
| 2026-01-08 | 珍珠制品 | Yiwu Yanyu Jewelry Co., Ltd. | 中国 | $14 |
| 2026-01-08 | 仿制首饰 | Yiwu Yanyu Jewelry Co., Ltd. | 中国 | $44 |
| 2026-01-08 | 仿制首饰 | Yiwu Yanyu Jewelry Co., Ltd. | 中国 | $38 |
| 2026-01-08 | 仿制首饰 | Yiwu Yanyu Jewelry Co., Ltd. | 中国 | $4 |
| 2026-01-08 | 仿制首饰 | Yiwu Yanyu Jewelry Co., Ltd. | 中国 | $6 |