E TRIBE VIET NAM CO LTD
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 其他纺织制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH E.TRIBE VIệT NAM
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$3.60M
出口金额
—
最近进口
2026-02-13
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317120472 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXE4QGE2 |
| 成立日期 | 2022-01-12 |
| 联系地址 | Số 24, Đường số 10, khu dân cư Dương Hồng, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH E.TRIBE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | E.TRIBE VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 109-111, đường số 08, khu dân cư Trung Sơn, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84909881576 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 621710 | 其他服装配件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 7 | $3.60M |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VVERKH | 俄罗斯 | 1 | $2.84M | 男式化纤套装、针织头饰 |
| LLC VVERH | 俄罗斯 | 6 | $756.1K | 其他纺织制品、其他塑纺箱盒 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-13 | 其他纺织制品 | LLC VVERH | 俄罗斯 | $20.1K |
| 2026-02-13 | 其他塑纺箱盒 | LLC VVERH | 俄罗斯 | $48.5K |
| 2026-02-13 | 其他纺织制品 | LLC VVERH | 俄罗斯 | $10.5K |
| 2026-02-13 | 其他纺织制品 | LLC VVERH | 俄罗斯 | $35.9K |
| 2026-02-13 | 其他塑纺箱盒 | LLC VVERH | 俄罗斯 | $55.0K |
| 2026-02-13 | 其他纺织制品 | LLC VVERH | 俄罗斯 | $9.6K |
| 2026-02-13 | 其他塑纺箱盒 | LLC VVERH | 俄罗斯 | $53.7K |
| 2026-02-13 | 其他纺织制品 | LLC VVERH | 俄罗斯 | $5.2K |
| 2026-02-13 | 其他塑纺箱盒 | LLC VVERH | 俄罗斯 | $7.7K |
| 2026-02-13 | 其他塑纺箱盒 | LLC VVERH | 俄罗斯 | $48.5K |