Lan Thinh Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 非贵金属餐具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Lân Thịnh
40
进口笔数
0
出口笔数
$325.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101944212 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPGM0M4K |
| 成立日期 | 2006-05-16 |
| 联系地址 | Số 34A, phố Trần Phú, Phường Điện Biên, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI LÂN THỊNH |
| 企业英文名称 | LAN THINH TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 34A, phố Trần Phú, Phường Ba Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | +842437474212 |
| 邮箱 | lanthinhco@lanthinh.com.vn |
| 官网 | lanthinh.com.vn |
| 传真 | 37474219 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 821599 | 非贵金属餐具 |
| 821191 | 餐刀 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 701328 | 高脚玻璃杯 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 701337 | 其他饮用杯 |
| 701349 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 37 | $325.6K |
| 荷兰 | 3 | $110 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SOLA B.V. | 中国 | 22 | $224.9K | 非贵金属餐具、餐刀 |
| Chaozhou New Power Co., Ltd. | 中国 | 3 | $39.2K | 瓷餐具、其他瓷制家用品 |
| SOLA B.V. | 荷兰 | 5 | $19.4K | 非贵金属餐具、餐刀 |
| Shandong Huapeng Shidao Glass Products Co., Ltd. | 中国 | 3 | $19.0K | 高脚玻璃杯、其他饮用杯 |
| Yongkang Guangbang Kitchenware Co., Ltd. | 中国 | 4 | $14.7K | 不锈钢家用制品 |
| Tonglu Yicheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.2K | 其他鞋靴、橡塑浸渍纱线 |
| SOLA B.V. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $216 | 非贵金属餐具 |
| Sola Reenenweg | 荷兰 | 1 | $20 | 商业广告材料 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 非贵金属餐具 | SOLA B V | 中国 | $423 |
| 2026-04-02 | 非贵金属餐具 | SOLA B V | 中国 | $105 |
| 2026-04-02 | 非贵金属餐具 | SOLA B V | 中国 | $277 |
| 2026-04-02 | 非贵金属餐具 | SOLA B V | 中国 | $35 |
| 2026-04-02 | 非贵金属餐具 | SOLA B V | 中国 | $423 |
| 2026-04-02 | 非贵金属餐具 | SOLA B V | 中国 | $328 |
| 2026-04-02 | 非贵金属餐具 | SOLA B V | 中国 | $328 |
| 2026-04-02 | 非贵金属餐具 | SOLA B V | 中国 | $277 |
| 2026-04-02 | 非贵金属餐具 | SOLA B V | 中国 | $44 |
| 2026-04-02 | 非贵金属餐具 | SOLA B V | 中国 | $44 |