Jinyan Vietnam Electrical Mechanical Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 394 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN Cơ JINYAN VIệT NAM

88
进口笔数
394
出口笔数
$1.87M
进口金额
$4.71M
出口金额
2026-04-25
最近进口
2026-04-29
最近出口
5
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $361.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $35.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $50.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $15.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $43.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $30.0K · 1 笔出口 $7.0K · 1 笔2024-05进口 $65.5K · 2 笔出口 $98.5K · 6 笔2024-06进口 $48.1K · 1 笔出口 $84.5K · 10 笔2024-07进口 $25.1K · 1 笔出口 $81.9K · 12 笔2024-08进口 $26.3K · 3 笔出口 $109.3K · 17 笔2024-09进口 $56.7K · 4 笔出口 $104.8K · 9 笔2024-10进口 $73.9K · 3 笔出口 $93.2K · 6 笔2024-11进口 $75.5K · 4 笔出口 $230.0K · 19 笔2024-12进口 $134.1K · 4 笔出口 $177.5K · 13 笔2025-01进口 $108.0K · 5 笔出口 $361.4K · 20 笔2025-02进口 $25.9K · 1 笔出口 $151.6K · 10 笔2025-03进口 $164.6K · 6 笔出口 $344.9K · 24 笔2025-04进口 $53.6K · 2 笔出口 $359.6K · 26 笔2025-05进口 $106.4K · 8 笔出口 $306.8K · 27 笔2025-06进口 $61.5K · 3 笔出口 $189.1K · 19 笔2025-07进口 $78.2K · 3 笔出口 $321.5K · 26 笔2025-08进口 $13.0K · 1 笔出口 $156.7K · 25 笔2025-09进口 $62.5K · 3 笔出口 $220.1K · 19 笔2025-10进口 $81.9K · 4 笔出口 $219.7K · 15 笔2025-11进口 $60.6K · 5 笔出口 $147.9K · 13 笔2025-12进口 $61.0K · 3 笔出口 $180.3K · 15 笔2026-01进口 $107.3K · 4 笔出口 $243.8K · 18 笔2026-02进口 $36.4K · 3 笔出口 $113.3K · 11 笔2026-03进口 $40.0K · 2 笔出口 $181.2K · 19 笔2026-04进口 $124.0K · 6 笔出口 $222.1K · 14 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $35.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $50.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $15.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $43.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $30.0K · 1 笔出口 $7.0K · 1 笔2024-05进口 $65.5K · 2 笔出口 $98.5K · 6 笔2024-06进口 $48.1K · 1 笔出口 $84.5K · 10 笔2024-07进口 $25.1K · 1 笔出口 $81.9K · 12 笔2024-08进口 $26.3K · 3 笔出口 $109.3K · 17 笔2024-09进口 $56.7K · 4 笔出口 $104.8K · 9 笔2024-10进口 $73.9K · 3 笔出口 $93.2K · 6 笔2024-11进口 $75.5K · 4 笔出口 $230.0K · 19 笔2024-12进口 $134.1K · 4 笔出口 $177.5K · 13 笔2025-01进口 $108.0K · 5 笔出口 $361.4K · 20 笔2025-02进口 $25.9K · 1 笔出口 $151.6K · 10 笔2025-03进口 $164.6K · 6 笔出口 $344.9K · 24 笔2025-04进口 $53.6K · 2 笔出口 $359.6K · 26 笔2025-05进口 $106.4K · 8 笔出口 $306.8K · 27 笔2025-06进口 $61.5K · 3 笔出口 $189.1K · 19 笔2025-07进口 $78.2K · 3 笔出口 $321.5K · 26 笔2025-08进口 $13.0K · 1 笔出口 $156.7K · 25 笔2025-09进口 $62.5K · 3 笔出口 $220.1K · 19 笔2025-10进口 $81.9K · 4 笔出口 $219.7K · 15 笔2025-11进口 $60.6K · 5 笔出口 $147.9K · 13 笔2025-12进口 $61.0K · 3 笔出口 $180.3K · 15 笔2026-01进口 $107.3K · 4 笔出口 $243.8K · 18 笔2026-02进口 $36.4K · 3 笔出口 $113.3K · 11 笔2026-03进口 $40.0K · 2 笔出口 $181.2K · 19 笔2026-04进口 $124.0K · 6 笔出口 $222.1K · 14 笔

工商档案

企业注册号0202216890
企查查编码QVN2TDFYRM
成立日期2023-10-10
联系地址Km 86+600 thôn Cách Thượng, Phường An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐIỆN CƠ JINYAN VIỆT NAM
企业英文名称VIETNAM JINYAN ELECTRICAL MECHANICAL LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Km 86+600 Tổ dân phố Cách Thượng, Phường An Dương, TP Hải Phòng
经营范围4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
电话0867032497
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本7.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
392190非泡沫塑料片
741980其他铜制品
7605297mm以下铝合金丝
8536691000伏以下插头插座
392390其他塑料包装制品
391910自粘塑料卷
721210镀锡钢带
722020冷轧不锈钢

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
741980其他铜制品
8536691000伏以下插头插座
731822非螺纹垫圈
392690其他塑料制品
741220铜合金管件
750620镍合金板材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国88$1.87M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南385$4.67M
中国香港9$33.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Jinyan Mechanical & Electrical Co., Ltd.中国74$1.57M其他钢铁制品、其他铝制品
Guangdong Xianhua Technology Co., Ltd.中国8$126.1K钢铁螺钉螺栓、手工工具零件
SHENZHEN HUAKAISHENG TRADING CO., LTD.中国5$117.4K冷轧不锈钢、镀锡钢带
Tongchuan Trading Co., Ltd.越南1$44.7K未涂层钢线、家具配件
Dongguan Jinyan Mechanical & Electrical Co., Ltd.古巴1$2.9K数控金属成形机

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tongwei Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南313$4.15M其他塑料制品、陶瓷电容器
Hon Yao Fu Technology Co., Ltd.越南34$181.6K其他塑料制品、其他电子IC
Fu Hai Technology Co., Ltd.越南13$145.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
Fu Hai Science & Technology Co., Ltd.越南12$114.3K其他塑料制品、其他电子IC
Cybertan Technology Inc.越南12$84.2K其他固定电容器、20W以上固定电阻器
Gongjin Electronic (Hong Kong) Ltd.中国10$33.4K通信设备、其他吸尘器

近期贸易明细

进口(共 88)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25镀锡钢带SHENZHEN HUAKAISHENG TRADING CO., LTD.中国$1.1K
2026-04-257mm以下铝合金丝SHENZHEN HUAKAISHENG TRADING CO., LTD.中国$7.3K
2026-04-25镀锡钢带SHENZHEN HUAKAISHENG TRADING CO., LTD.中国$1.2K
2026-04-25冷轧不锈钢SHENZHEN HUAKAISHENG TRADING CO., LTD.中国$686
2026-04-25镀锡钢带SHENZHEN HUAKAISHENG TRADING CO., LTD.中国$1.1K
2026-04-25镀锡钢带SHENZHEN HUAKAISHENG TRADING CO., LTD.中国$366
2026-04-25其他钢铁制品GUANGDONG XIANHUA TECHNOLOGY CO LTD中国$40
2026-04-25镀锡钢带SHENZHEN HUAKAISHENG TRADING CO., LTD.中国$300
2026-04-25其他钢铁制品GUANGDONG XIANHUA TECHNOLOGY CO LTD中国$119
2026-04-25其他钢铁制品GUANGDONG XIANHUA TECHNOLOGY CO LTD中国$40

出口(共 394)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他钢铁制品TONGWEI ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD越南$33
2026-04-29其他钢铁制品TONGWEI ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD越南$33
2026-04-29其他钢铁制品TONGWEI ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD越南$247
2026-04-29其他钢铁制品TONGWEI ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD越南$59
2026-04-29其他铝制品TONGWEI ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD越南$74
2026-04-29其他铝制品TONGWEI ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD越南$323
2026-04-29其他钢铁制品TONGWEI ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD越南$457
2026-04-29其他钢铁制品TONGWEI ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD越南$57
2026-04-29其他钢铁制品TONGWEI ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD越南$50
2026-04-29其他钢铁制品TONGWEI ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD越南$1.0K

相关企业 · 同类产品

Jinyan Vietnam Electrical Mechanical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →