Jinyan Vietnam Electrical Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 444 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN Cơ JINYAN VIệT NAM
97
进口笔数
444
出口笔数
$2.01M
进口金额
$5.16M
出口金额
2026-07-21
最近进口
2026-07-31
最近出口
5
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202216890 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2TDFYRM |
| 成立日期 | 2023-10-10 |
| 联系地址 | Km 86+600 thôn Cách Thượng, Phường An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN CƠ JINYAN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM JINYAN ELECTRICAL MECHANICAL LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Km 86+600 Tổ dân phố Cách Thượng, Phường An Dương, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 0867032497 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 7.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 760529 | 7mm以下铝合金丝 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 721210 | 镀锡钢带 |
| 722020 | 冷轧不锈钢 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 750620 | 镍合金板材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 97 | $2.01M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 433 | $5.09M |
| 中国香港 | 10 | $40.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Jinyan Mechanical & Electrical Co., Ltd. | 中国 | 74 | $1.57M | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Guangdong Xianhua Technology Co., Ltd. | 中国 | 15 | $260.4K | 钢铁螺钉螺栓、非螺纹垫圈 |
| SHENZHEN HUAKAISHENG TRADING CO., LTD. | 中国 | 7 | $126.3K | 电动机及零件、滚珠轴承 |
| Tongchuan Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $44.7K | 未涂层钢线、家具配件 |
| Dongguan Jinyan Mechanical & Electrical Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $2.9K | 数控金属成形机 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tongwei Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 356 | $4.53M | 其他塑料制品、陶瓷电容器 |
| Fu Hai Science & Technology Co., Ltd. | 越南 | 21 | $214.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hon Yao Fu Technology Co., Ltd. | 越南 | 34 | $181.6K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Fu Hai Technology Co., Ltd. | 越南 | 10 | $109.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Cybertan Technology Inc. | 越南 | 12 | $84.2K | 其他固定电容器、20W以上固定电阻器 |
| Gongjin Electronic (Hong Kong) Ltd. | 越南 | 11 | $40.4K | 通信设备、其他吸尘器 |
近期贸易明细
进口(共 97)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-21 | 自粘塑料卷 | SHENZHEN HUAKAISHENG TRADING CO., LTD. | 中国 | $197 |
| 2026-07-21 | 其他钢铁制品 | Guangdong Xianhua Technology Co., Ltd. | 中国 | $936 |
| 2026-07-21 | 钢铁螺钉螺栓 | Guangdong Xianhua Technology Co., Ltd. | 中国 | $126 |
| 2026-07-21 | 其他铝制品 | Guangdong Xianhua Technology Co., Ltd. | 中国 | $80 |
| 2026-07-21 | 自粘塑料片 | SHENZHEN HUAKAISHENG TRADING CO., LTD. | 中国 | $3.4K |
| 2026-07-21 | 铝合金板材 | SHENZHEN HUAKAISHENG TRADING CO., LTD. | 中国 | $876 |
| 2026-07-21 | 其他铝制品 | Guangdong Xianhua Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-07-21 | 其他钢铁制品 | Guangdong Xianhua Technology Co., Ltd. | 中国 | $7.7K |
| 2026-07-21 | 非泡沫塑料片 | Guangdong Xianhua Technology Co., Ltd. | 中国 | $64 |
| 2026-07-21 | 非泡沫塑料片 | Guangdong Xianhua Technology Co., Ltd. | 中国 | $596 |
出口(共 444)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他钢铁制品 | Fu Hai Science & Technology Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-07-31 | 其他钢铁制品 | Tongwei Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | — | $58 |
| 2026-07-31 | 其他钢铁制品 | Fu Hai Science & Technology Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-07-31 | 其他钢铁制品 | Tongwei Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | — | $2 |
| 2026-07-31 | 其他钢铁制品 | Tongwei Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | — | $51 |
| 2026-07-31 | 其他钢铁制品 | Tongwei Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | — | $64 |
| 2026-07-31 | 其他钢铁制品 | Fu Hai Science & Technology Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-07-31 | 其他钢铁制品 | Tongwei Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | — | $21 |
| 2026-07-31 | 其他钢铁制品 | Tongwei Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | — | $32 |
| 2026-07-31 | 其他钢铁制品 | Tongwei Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | — | $30 |