HD Trading & Chemical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 814 笔 · 主营 二氧化钛颜料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và HOá CHấT HD
814
进口笔数
5
出口笔数
$43.95M
进口金额
$69.1K
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-06-16
最近出口
70
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105928081 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA2CKCJJ |
| 成立日期 | 2012-06-26 |
| 联系地址 | Xóm Mới, Thôn Ngãi Cầu, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ HOÁ CHẤT HD |
| 企业英文名称 | HD TRADING AND CHEMICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Xóm Mới, Thôn Ngãi Cầu, Xã An Khánh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84978926998 |
| 邮箱 | congtyhoachathd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 291560 | 丁戊酸及衍生物 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 790111 | 高纯锌 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 290532 | 丙二醇 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
| 790111 | 高纯锌 |
| 292250 | 含氧氨基化合物 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 633 | $30.54M |
| 韩国 | 26 | $9.51M |
| 日本 | 34 | $1.05M |
| 泰国 | 37 | $953.9K |
| 美国 | 19 | $612.5K |
| 新加坡 | 20 | $385.2K |
| 印度尼西亚 | 19 | $327.0K |
| 印度 | 12 | $209.8K |
| 波兰 | 8 | $195.7K |
| 中国台湾 | 5 | $155.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $53.4K |
| 印度尼西亚 | 1 | $15.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 70)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Doguide Group Co., Ltd. | 中国 | 48 | $4.14M | 二氧化钛颜料、钛氧化物 |
| Kunming Donghao Titanium Co., Ltd. | 中国 | 45 | $2.98M | 二氧化钛颜料 |
| EFON (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 46 | $2.94M | 二氧化钛颜料、初级形态聚氯乙烯 |
| Kunming Donghao Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 47 | $2.92M | 二氧化钛颜料 |
| CITIC Titanium Industry Co., Ltd. | 中国 | 39 | $2.79M | 二氧化钛颜料、钛氧化物 |
| RunTai Chemical (Taixing) Co., Ltd. | 中国 | 55 | $2.06M | 丁戊酸及衍生物、棕榈/硬脂酸 |
| Shanghai Yuejiang Titanium Chemical Manufacturer Co., Ltd. | 中国 | 41 | $1.98M | 二氧化钛颜料、钛氧化物 |
| Hangzhou Keli Chemical Co., Ltd. | 中国 | 52 | $1.09M | 其他乙烯聚合物、其他化学制剂 |
| DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PRIVATE LIMITED | 新加坡 | 34 | $873.5K | 轻质乙烯共聚物、低密度聚乙烯 |
| Clariant South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 34 | $418.5K | 其他化学制剂、非离子表面活性剂 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Material Handling Ltd. | 越南 | 2 | $53.3K | 其他钢铁制品、焊接方钢管 |
| PT CLARIANT INDONESIA | 印度尼西亚 | 1 | $15.6K | 三乙醇胺化合物、其他醚醇衍生物 |
| Dainichi Color Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $106 | 其他苯乙烯聚合物、其他饱和聚酯 |
近期贸易明细
进口(共 814)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 零售杀菌剂 | PT CLARIANT INDONESIA | 印度尼西亚 | $14.1K |
| 2026-06-25 | 二氧化钛颜料 | CITIC Titanium Industry Co., Ltd. | 中国 | $118.1K |
| 2026-06-19 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | A Sung New Material (Shandong) Co., Ltd. | 中国 | $79.2K |
| 2026-06-18 | 二氧化钛颜料 | Kunming Donghao Technology Development Co., Ltd. | 中国 | $78.7K |
| 2026-06-17 | 二氧化钛颜料 | CITIC Titanium Industry Co., Ltd. | 中国 | $59.0K |
| 2026-06-17 | 其他乙烯聚合物 | Weifang Yaxing Chemical Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-06-12 | 非离子表面活性剂 | Clariant South East Asia Pte. Ltd. | 中国 | $5.5K |
| 2026-06-12 | 二氧化钛颜料 | Shandong Doguide Group Co., Ltd. | 中国 | $117.1K |
| 2026-06-02 | 二氧化钛颜料 | EFON (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | $5.2K |
| 2026-06-02 | 二氧化钛颜料 | EFON (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | $53.0K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-16 | 高纯锌 | Global Material Handling Ltd. | 越南 | $26.7K |
| 2026-06-12 | 高纯锌 | Global Material Handling Ltd. | 越南 | $26.7K |
| 2026-04-13 | 零售杀菌剂 | PT CLARIANT INDONESIA | 印度尼西亚 | $10.9K |
| 2026-04-13 | 含氧氨基化合物 | PT CLARIANT INDONESIA | 印度尼西亚 | $4.7K |
| 2025-12-26 | 二氧化钛颜料 | Dainichi Color Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $53 |
| 2025-12-26 | 二氧化钛颜料 | Dainichi Color Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $53 |