Durabond Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 274 笔 · 主营 其他粘合剂≤1kg
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Duy Đạt Bổn
142
进口笔数
274
出口笔数
$4.98M
进口金额
$2.97M
出口金额
2026-04-07
最近进口
2026-04-29
最近出口
5
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301443333 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPVXGN6D |
| 成立日期 | 2002-08-28 |
| 联系地址 | Lô số 12 Đường số 4, Khu công nghiệp Tân Tạo, Phường Tân Tạo A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT & THƯƠNG MẠI DUY ĐẠT BỔN |
| 企业英文名称 | Durabond Co., Ltd |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô số 12 Đường số 4, Khu công nghiệp Tân Tạo, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Mua bán; nguyên vật liệu, hóa chất (trừ hóa chất có tính độc hại mạnh), keo dán công nghiệp, giấy các loại, văn phòng phẩm. Đại lý ký gởi hàng hóa. Đóng gói bao bì, gia công đóng gói bao bì keo dán công nghiệp.Bổ sung: Mua bán các loại màng nhựa Plastic./.Bổ sung ngành: Sản xuất keo dán công nghiệp tổng hợp (không kinh doanh tại trụ sở công ty. |
| 电话 | +842837542038 |
| 邮箱 | duydatbon@gmail.com |
| 传真 | +842837542037 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 124亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 390521 | 乙酸乙烯酯共聚物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 93 | $3.66M |
| 韩国 | 38 | $1.24M |
| 中国 | 11 | $80.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 246 | $2.63M |
| 马来西亚 | 1 | $20.2K |
| 越南 | 3 | $17.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| H.B. Fuller Adhesives Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 75 | $3.38M | 聚合物胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
| Wacker Chemicals Korea Inc. | 韩国 | 38 | $1.24M | 乙酸乙烯酯共聚物、乙酸乙烯酯共聚物 |
| Dairen Chemical (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 5 | $180.6K | 乙酸乙烯酯共聚物、聚合物胶粘剂 |
| S.A. Wood Chemicals Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 13 | $96.2K | 聚合物胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
| Deqing County Haojing Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $80.2K | 聚合物胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xieshuntian Trading (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 64 | $882.2K | 其他粘合剂≤1kg |
| Nguyen Anh Nguyet | 柬埔寨 | 62 | $649.2K | 其他粘合剂≤1kg |
| Phan Kean | 柬埔寨 | 28 | $376.0K | 其他粘合剂≤1kg |
| C.T.K. Co., Ltd. | 柬埔寨 | 27 | $366.7K | 涂布印刷纸≤435×297mm、涂布印刷纸(>435×297mm) |
| Them Raksmey | 柬埔寨 | 17 | $118.4K | 食品香料、其他粘合剂≤1kg |
| Jiang Shao Jun | 柬埔寨 | 8 | $90.7K | 其他粘合剂≤1kg |
| Wang Jing Wen | 柬埔寨 | 9 | $83.4K | 其他粘合剂≤1kg |
| NGUYEN ANH NGUYET | 7 | $72.0K | 其他粘合剂≤1kg | |
| Yeziyuan Tobacco (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 9 | $60.2K | 其他粘合剂≤1kg |
| Nguyen Van Thanh | 柬埔寨 | 7 | $47.8K | 其他粘合剂≤1kg |
近期贸易明细
进口(共 142)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 乙酸乙烯酯共聚物 | WACKER CHEMICALS KOREA INC | 韩国 | $30.4K |
| 2026-04-07 | 乙酸乙烯酯共聚物 | WACKER CHEMICALS KOREA INC | 韩国 | $30.4K |
| 2026-04-06 | 聚合物胶粘剂 | H.B. FULLER ADHESIVES MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $37.2K |
| 2026-04-06 | 聚合物胶粘剂 | H.B. FULLER ADHESIVES MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $37.2K |
| 2026-03-28 | 聚合物胶粘剂 | H.B. FULLER ADHESIVES MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $41.7K |
| 2026-03-28 | 聚合物胶粘剂 | H.B. FULLER ADHESIVES MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $8.9K |
| 2026-03-28 | 聚合物胶粘剂 | H.B. FULLER ADHESIVES MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $3.4K |
| 2026-03-28 | 聚合物胶粘剂 | H.B. FULLER ADHESIVES MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $12.1K |
| 2026-03-28 | 聚合物胶粘剂 | H.B. FULLER ADHESIVES MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $8.2K |
| 2026-03-28 | 聚合物胶粘剂 | H.B. FULLER ADHESIVES MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $2.7K |
出口(共 274)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他粘合剂≤1kg | XIESHUNTIAN TRADING (CAMBODIA) CO LTD | — | $20.0K |
| 2026-04-22 | 其他粘合剂≤1kg | PHAN KEAN | — | $20.0K |
| 2026-04-18 | 其他粘合剂≤1kg | JIE YINGTOBACCO CO LTD | 柬埔寨 | $3.8K |
| 2026-04-18 | 其他粘合剂≤1kg | JIE YINGTOBACCO CO LTD | 柬埔寨 | $1.9K |
| 2026-04-16 | 其他粘合剂≤1kg | PHAN KEAN | — | $18.0K |
| 2026-04-16 | 其他粘合剂≤1kg | WANG JING WEN | — | $20.0K |
| 2026-04-09 | 其他粘合剂≤1kg | XIESHUNTIAN TRADING (CAMBODIA) CO LTD | — | $18.0K |
| 2026-04-07 | 其他粘合剂≤1kg | NGUYEN ANH NGUYET | — | $10.8K |
| 2026-04-03 | 聚合物胶粘剂 | C T K CO LTD | 柬埔寨 | $5.4K |
| 2026-04-03 | 其他粘合剂≤1kg | WANG JING WEN | — | $10.0K |