Thang Long Investment & Trade Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 通信设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và THươNG MạI THăNG LONG

26
进口笔数
1
出口笔数
$616.6K
进口金额
$5.4K
出口金额
2026-01-22
最近进口
2024-10-11
最近出口
11
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $180.1K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $72 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $42 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $73.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $68.5K · 2 笔出口 $5.4K · 1 笔2024-11进口 $26 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $19.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $128.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $12.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $180.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $424 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $72 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $42 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $73.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $68.5K · 2 笔出口 $5.4K · 1 笔2024-11进口 $26 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $19.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $128.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $12.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $180.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $424 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101448912
企查查编码QVNCKPSJ5J
成立日期2004-02-12
联系地址203 - H7, khu tập thể Thành Công, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI THĂNG LONG
企业英文名称THANG LONG INVESTMENT AND TRADE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址203 - H7, khu tập thể Thành Công, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话+842462526565
邮箱contact@tlsc.com.vn
传真+842462822617
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851762通信设备
853710电力控制板
851779通信设备零件
852589其他电视摄像机
851821单个扬声器
852190非磁带视频设备
8536301000伏以下电路保护器
854442带接头绝缘电线
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
847141含CPU和I/O的ADP设备
851762通信设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本3$150.7K
法国1$140.8K
美国3$112.7K
意大利4$73.8K
墨西哥1$48.3K
中国台湾6$43.1K
丹麦2$19.5K
韩国1$12.9K
德国3$9.1K
中国3$5.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
捷克1$5.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Technical Services & Trading Corporation马来西亚12$557.7K通信设备零件、通信设备
JECTOR DIGITAL CORP ORATION中国台湾1$24.1K非CRT显示器、非CRT电脑显示器
Swarco Technology ApS丹麦2$19.5K交通控制设备、交通控制零件
RCE Systems s.r.o.捷克1$5.5K含CPU和I/O的ADP设备、通信设备
Gonsin Conference Equipment Co., Ltd.中国1$4.3K麦克风及支架、其他电气设备
Beyerdynamic GmbH & Co. KG德国3$3.0K头戴耳机及耳塞、麦克风及支架
Technical Services & Trading Corporation墨西哥1$1.7K电力控制板
Shenzhen Transcom Technology Ltd.中国1$424绝缘电线、通信设备
Veilux Inc.美国2$122非磁带视频设备、电视/数码相机
Euklis S.R.L.意大利3$113电力控制板、带接头绝缘电线

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
RCE Systems s.r.o.捷克1$5.4K8471机器零件、含CPU和I/O的ADP设备

近期贸易明细

进口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-22通信设备SHENZHEN TRANSCOM TECHNOLOGY LTD中国$60
2026-01-22光缆SHENZHEN TRANSCOM TECHNOLOGY LTD中国$9
2026-01-22通信设备SHENZHEN TRANSCOM TECHNOLOGY LTD中国$175
2026-01-22通信设备SHENZHEN TRANSCOM TECHNOLOGY LTD中国$76
2026-01-22通信设备SHENZHEN TRANSCOM TECHNOLOGY LTD中国$19
2026-01-22通信设备SHENZHEN TRANSCOM TECHNOLOGY LTD中国$68
2026-01-22光缆SHENZHEN TRANSCOM TECHNOLOGY LTD中国$18
2025-12-22通信设备零件TECHNICAL SERVICES & TRADING CORP ORATION中国台湾$2.9K
2025-12-22通信设备零件TECHNICAL SERVICES & TRADING CORP ORATION中国台湾$2.9K
2025-12-22通信设备TECHNICAL SERVICES & TRADING CORP ORATION中国台湾$416

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-11通信设备RCE SYSTEMS S R O捷克$515
2024-10-11含CPU数据处理机RCE SYSTEMS S R O捷克$4.9K

相关企业 · 同类产品

Thang Long Investment & Trade Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →