Thang Long Investment & Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và THươNG MạI THăNG LONG
26
进口笔数
1
出口笔数
$616.6K
进口金额
$5.4K
出口金额
2026-01-22
最近进口
2024-10-11
最近出口
11
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101448912 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCKPSJ5J |
| 成立日期 | 2004-02-12 |
| 联系地址 | 203 - H7, khu tập thể Thành Công, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI THĂNG LONG |
| 企业英文名称 | THANG LONG INVESTMENT AND TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 203 - H7, khu tập thể Thành Công, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +842462526565 |
| 邮箱 | contact@tlsc.com.vn |
| 传真 | +842462822617 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 851762 | 通信设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $150.7K |
| 法国 | 1 | $140.8K |
| 美国 | 3 | $112.7K |
| 意大利 | 4 | $73.8K |
| 墨西哥 | 1 | $48.3K |
| 中国台湾 | 6 | $43.1K |
| 丹麦 | 2 | $19.5K |
| 韩国 | 1 | $12.9K |
| 德国 | 3 | $9.1K |
| 中国 | 3 | $5.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 捷克 | 1 | $5.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Technical Services & Trading Corporation | 马来西亚 | 12 | $557.7K | 通信设备零件、通信设备 |
| JECTOR DIGITAL CORP ORATION | 中国台湾 | 1 | $24.1K | 非CRT显示器、非CRT电脑显示器 |
| Swarco Technology ApS | 丹麦 | 2 | $19.5K | 交通控制设备、交通控制零件 |
| RCE Systems s.r.o. | 捷克 | 1 | $5.5K | 含CPU和I/O的ADP设备、通信设备 |
| Gonsin Conference Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.3K | 麦克风及支架、其他电气设备 |
| Beyerdynamic GmbH & Co. KG | 德国 | 3 | $3.0K | 头戴耳机及耳塞、麦克风及支架 |
| Technical Services & Trading Corporation | 墨西哥 | 1 | $1.7K | 电力控制板 |
| Shenzhen Transcom Technology Ltd. | 中国 | 1 | $424 | 绝缘电线、通信设备 |
| Veilux Inc. | 美国 | 2 | $122 | 非磁带视频设备、电视/数码相机 |
| Euklis S.R.L. | 意大利 | 3 | $113 | 电力控制板、带接头绝缘电线 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RCE Systems s.r.o. | 捷克 | 1 | $5.4K | 8471机器零件、含CPU和I/O的ADP设备 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-22 | 通信设备 | SHENZHEN TRANSCOM TECHNOLOGY LTD | 中国 | $60 |
| 2026-01-22 | 光缆 | SHENZHEN TRANSCOM TECHNOLOGY LTD | 中国 | $9 |
| 2026-01-22 | 通信设备 | SHENZHEN TRANSCOM TECHNOLOGY LTD | 中国 | $175 |
| 2026-01-22 | 通信设备 | SHENZHEN TRANSCOM TECHNOLOGY LTD | 中国 | $76 |
| 2026-01-22 | 通信设备 | SHENZHEN TRANSCOM TECHNOLOGY LTD | 中国 | $19 |
| 2026-01-22 | 通信设备 | SHENZHEN TRANSCOM TECHNOLOGY LTD | 中国 | $68 |
| 2026-01-22 | 光缆 | SHENZHEN TRANSCOM TECHNOLOGY LTD | 中国 | $18 |
| 2025-12-22 | 通信设备零件 | TECHNICAL SERVICES & TRADING CORP ORATION | 中国台湾 | $2.9K |
| 2025-12-22 | 通信设备零件 | TECHNICAL SERVICES & TRADING CORP ORATION | 中国台湾 | $2.9K |
| 2025-12-22 | 通信设备 | TECHNICAL SERVICES & TRADING CORP ORATION | 中国台湾 | $416 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-11 | 通信设备 | RCE SYSTEMS S R O | 捷克 | $515 |
| 2024-10-11 | 含CPU数据处理机 | RCE SYSTEMS S R O | 捷克 | $4.9K |