Minh Thao Production & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 554 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI MINH THảO
554
进口笔数
0
出口笔数
$44.30M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
29
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106593247 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN75UGYAQ |
| 成立日期 | 2014-07-07 |
| 联系地址 | Số 19/385 phố Bắc Cầu, Phường Ngọc Thuỵ, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI MINH THẢO |
| 企业英文名称 | MINH THAO PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 19/385 phố Bắc Cầu, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | 02438717280 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 100640 | 碎米 |
| 100620 | 糙米 |
| 870829 | 车身零件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 830230 | 车辆金属配件 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 488 | $41.61M |
| 缅甸 | 13 | $1.63M |
| 中国 | 35 | $633.8K |
| 泰国 | 17 | $355.1K |
| 柬埔寨 | 1 | $73.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| S.G. International | 印度 | 227 | $18.43M | 碾磨大米、其他鲜果 |
| Aray Trade Private Ltd. | 印度 | 155 | $11.26M | 碾磨大米、酿造废料 |
| Mectec Industries | 印度 | 92 | $10.25M | 碾磨大米、碎米 |
| Reliance Products Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $1.21M | 空调机零件、铅酸电池废料 |
| Indra Ply & Aluminium House | 印度 | 6 | $734.0K | 糙米、碾磨大米 |
| ALM TRADING PRIVATE LTD | 印度 | 6 | $721.7K | 碾磨大米 |
| Summit Auto Seats Industry Co., Ltd. | 越南 | 6 | $207.0K | 其他车辆零件、车身零件 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $192.4K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $153.4K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Optionaeropart Co., Ltd. | 泰国 | 7 | $13.9K | 非泡沫塑料片、其他硫化橡胶制品 |
近期贸易明细
进口(共 554)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 碾磨大米 | ALM TRADING PRIVATE LTD | 印度 | $90.7K |
| 2026-04-28 | 碾磨大米 | ARAY TRADE PRIVATE LTD | 印度 | $89.6K |
| 2026-04-28 | 碾磨大米 | ARAY TRADE PRIVATE LTD | 印度 | $89.6K |
| 2026-04-28 | 碾磨大米 | ALM TRADING PRIVATE LTD | 印度 | $90.7K |
| 2026-04-28 | 碾磨大米 | S.G.INTERNATIONAL | 印度 | $89.0K |
| 2026-04-28 | 碾磨大米 | Mectec Industries | 印度 | $177.6K |
| 2026-04-28 | 碾磨大米 | ARAY TRADE PRIVATE LTD | 印度 | $44.8K |
| 2026-04-28 | 碾磨大米 | S.G.INTERNATIONAL | 印度 | $89.0K |
| 2026-04-28 | 碾磨大米 | ARAY TRADE PRIVATE LTD | 印度 | $44.8K |
| 2026-04-28 | 碾磨大米 | S.G.INTERNATIONAL | 印度 | $89.0K |