Royal Can Industries (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 136 笔 · 主营 贱金属盖
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ROYAL CAN INDUSTRIES (VIệT NAM)
136
进口笔数
0
出口笔数
$24.97M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1200682263 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE2RFX4X |
| 成立日期 | 2007-12-24 |
| 联系地址 | Lô 26-28, 35-37 Cụm công nghiệp - tiểu thủ công nghiệp Tân Mỹ Chánh, Phường 9, Thành phố Mỹ Tho, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ROYAL CAN INDUSTRIES (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | ROYAL CAN INDUSTRIES (VIETNAM) CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 26-28, 35-37 Cụm công nghiệp - tiểu thủ công nghiệp Tân M, Phường Mỹ Phong, Đồng Tháp |
| 经营范围 | Ghi chú: Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84733978250 |
| 邮箱 | royalcan.vn@gmail.com |
| 官网 | www.rcithailand.com |
| 传真 | 0733978252 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 480亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830990 | 贱金属盖 |
| 721070 | 涂层钢板 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 731021 | 铁钢罐<50升 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848390 | 传动部件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 127 | $24.93M |
| 中国台湾 | 9 | $38.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Royal Can Industries Co., Ltd. | 泰国 | 127 | $24.93M | 贱金属盖、铁钢罐<50升 |
| HOR YANG MACHINERY INDUSTRIES CO LTD | 中国台湾 | 4 | $24.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| SHIN I MACHINERY WORKS CO LTD | 中国台湾 | 3 | $7.8K | 机床零件、机械零件 |
| CHANG SHEN MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | 2 | $6.4K | 非螺纹垫圈、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 136)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 贱金属盖 | Royal Can Industries Co., Ltd. | 泰国 | $49.6K |
| 2026-04-24 | 贱金属盖 | Royal Can Industries Co., Ltd. | 泰国 | $49.6K |
| 2026-04-24 | 涂层钢板 | Royal Can Industries Co., Ltd. | 泰国 | $88.6K |
| 2026-04-24 | 涂层钢板 | Royal Can Industries Co., Ltd. | 泰国 | $88.6K |
| 2026-04-24 | 贱金属盖 | Royal Can Industries Co., Ltd. | 泰国 | $47.2K |
| 2026-04-24 | 贱金属盖 | Royal Can Industries Co., Ltd. | 泰国 | $47.2K |
| 2026-04-09 | 贱金属盖 | Royal Can Industries Co., Ltd. | 泰国 | $102.1K |
| 2026-04-09 | 贱金属盖 | Royal Can Industries Co., Ltd. | 泰国 | $52.4K |
| 2026-04-09 | 贱金属盖 | Royal Can Industries Co., Ltd. | 泰国 | $102.1K |
| 2026-04-09 | 贱金属盖 | Royal Can Industries Co., Ltd. | 泰国 | $52.4K |