Minh Phuc Construction & Trading Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 103 笔 · 主营 自推进钻机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị XâY DựNG Và THươNG MạI MINH PHúC
103
进口笔数
0
出口笔数
$20.47M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110505395 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDR0JCKG |
| 成立日期 | 2023-10-11 |
| 联系地址 | Số 18, ngõ 234 đường Quyết Thắng, Tổ 8, Phường Yên Nghĩa, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI MINH PHÚC |
| 企业英文名称 | MINH PHUC CONSTRUCTION AND TRADING EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 18, ngõ 234 đường Quyết Thắng, Tổ 8, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 0979057265 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843041 | 自推进钻机 |
| 843143 | 钻探机械零件 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 842649 | 自推进起重机 |
| 843149 | 土方机械零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 103 | $20.47M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Tianyi Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 81 | $17.54M | 自推进钻机、起重车 |
| JIANGSU RELASHIP INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | 2 | $1.00M | 自推进钻机 |
| Pingxiang Tianyi Imp & Exp Trade Co., Ltd. | 古巴 | 7 | $669.8K | 钻探机械零件、自推进钻机 |
| Changsha Jinzuan Machinery Co., Ltd. | 中国 | 7 | $479.6K | 钻探机械零件、金属陶瓷钻具 |
| Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $263.5K | 360度挖掘机、其他塑料制品 |
| Jiangxi Yitou Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $239.4K | 自推进钻机 |
| HUNAN PERTOUR TRADING CO., LTD. | 中国 | 1 | $197.6K | 自推进钻机 |
| Pingxiang City Dongrui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $52.5K | 塔式起重机、阀门龙头 |
| Tianjin HenglitaO Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.3K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
近期贸易明细
进口(共 103)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 钻探机械零件 | PINGXIANG TIANYI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $23.0K |
| 2026-04-29 | 钻探机械零件 | PINGXIANG TIANYI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $24.0K |
| 2026-04-29 | 钻探机械零件 | PINGXIANG TIANYI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $23.0K |
| 2026-04-29 | 钻探机械零件 | PINGXIANG TIANYI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $24.0K |
| 2026-04-29 | 自推进钻机 | PINGXIANG TIANYI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $265.0K |
| 2026-04-29 | 自推进钻机 | PINGXIANG TIANYI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $265.0K |
| 2026-04-27 | 钻探机械零件 | CHANGSHA JINZUAN MACHINERY CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-04-27 | 钻探机械零件 | CHANGSHA JINZUAN MACHINERY CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2026-04-27 | 钻探机械零件 | CHANGSHA JINZUAN MACHINERY CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-04-27 | 钻探机械零件 | CHANGSHA JINZUAN MACHINERY CO LTD | 中国 | $13.7K |