Gaode Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 83 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GAODE VIệT NAM
83
进口笔数
0
出口笔数
$3.91M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108162422 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAE89XEE |
| 成立日期 | 2018-02-07 |
| 联系地址 | Phòng 302, số nhà a31, khu Tràng Hào, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GAODE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GAODE VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 302, số nhà a31, khu Tràng Hào, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84967369658 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 22.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 83 | $3.91M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hunan Gaode Technology Co., Ltd. | 中国 | 82 | $3.90M | 其他钢铁制品、阀门龙头 |
| Guangxi Pingxiang Shengqi Investment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hunan Gaode Technology Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $283 | 土方机械零件、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 83)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 750W-75kW交流电机 | HUNAN GAODE TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-13 | 自粘塑料卷 | HUNAN GAODE TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-13 | 750W-75kW交流电机 | HUNAN GAODE TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $492 |
| 2026-04-13 | 750W-75kW交流电机 | HUNAN GAODE TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-13 | 其他钢铁制品 | HUNAN GAODE TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-13 | 滚子链 | HUNAN GAODE TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $246 |
| 2026-04-13 | 其他钢铁制品 | HUNAN GAODE TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-13 | 滚子链 | HUNAN GAODE TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $246 |
| 2026-04-13 | 自粘塑料卷 | HUNAN GAODE TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-13 | 滚子链 | HUNAN GAODE TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $200 |