Thanh Quan Mechanical Construction & Installation Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 31 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY LắP Cơ KHí THàNH QUâN
0
进口笔数
31
出口笔数
$0
进口金额
$1.47M
出口金额
—
最近进口
2026-03-24
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4101628285 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGT7083M |
| 成立日期 | 2023-05-04 |
| 联系地址 | Cụm Công nghiệp Đồi Hỏa Sơn, Xã Nhơn Mỹ, Thị xã An Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY LẮP CƠ KHÍ THÀNH QUÂN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm Công nghiệp Đồi Hỏa Sơn, Phường An Nhơn, Gia Lai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84976606019 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 441510 | 木制包装容器 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 630232 | 化纤床品 |
| 680223 | 简单切割花岗岩 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940391 | 木制家具零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 17 | $913.2K |
| 俄罗斯 | 12 | $535.3K |
| 奥地利 | 1 | $18.9K |
| 越南 | 3 | $1.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dehner Garten-Center GmbH & Co. KG | 德国 | 18 | $914.3K | 木制座椅、其他木家具 |
| Joygarden Co., Ltd. | 俄罗斯 | 8 | $324.0K | 其他木家具、木制座椅 |
| Dzhoigarden | 俄罗斯 | 4 | $211.2K | 软垫木座椅、其他木家具 |
| RWA Raiffeisen Ware Austria AG | 奥地利 | 1 | $18.9K | 玉米种子、大豆油渣 |
近期贸易明细
出口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 其他木家具 | LTD JOYGARDEN | 俄罗斯 | $2.1K |
| 2026-03-24 | 木制座椅 | LTD JOYGARDEN | 俄罗斯 | $3.9K |
| 2026-03-24 | 木制座椅 | LTD JOYGARDEN | 俄罗斯 | $5.5K |
| 2026-03-24 | 木制座椅 | LTD JOYGARDEN | 俄罗斯 | $8.9K |
| 2026-03-24 | 木制座椅 | LTD JOYGARDEN | 俄罗斯 | $8.9K |
| 2026-03-24 | 木制座椅 | LTD JOYGARDEN | 俄罗斯 | $5.8K |
| 2025-03-19 | 木制座椅 | LTD JOYGARDEN | 俄罗斯 | $8.9K |
| 2025-03-19 | 金属框架座椅 | LTD JOYGARDEN | 俄罗斯 | $13.7K |
| 2025-03-19 | 金属框架座椅 | LTD JOYGARDEN | 俄罗斯 | $13.7K |
| 2025-03-19 | 木制座椅 | LTD JOYGARDEN | 俄罗斯 | $7.1K |