HDFPV CO LTD
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 重型无人机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV HDFPV
9
进口笔数
0
出口笔数
$19.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-06
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318134911 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBTQGTM8 |
| 成立日期 | 2023-10-30 |
| 联系地址 | 16 Hoa Thị, Phường Cầu Kiệu, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV HDFPV |
| 企业英文名称 | MTV HDFPV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 423/13A Nguyễn Kiệm, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84983602299 |
| 邮箱 | hdfpvvn@gmail.com |
| 官网 | www.hdfpv.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 880699 | 重型无人机 |
| 880621 | 250克以下无人机 |
| 880730 | 飞机零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 880710 | 飞机螺旋桨 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $12.6K |
| 中国 | 5 | $7.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| T & T INC | 韩国 | 3 | $11.3K | 飞机螺旋桨、功能机器零件 |
| APEX DRONE (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | 4 | $6.6K | 橡塑模具、重型无人机 |
| T & T INC. | 1 | $1.2K | 重型无人机、飞机螺旋桨 | |
| SHENZHEN ZHIXIN INSTRUMENT CO LTD | 中国 | 1 | $640 | 静止变流器、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 飞机螺旋桨 | T & T INC. | 韩国 | $230 |
| 2026-02-06 | 重型无人机 | T & T INC. | 韩国 | $1.0K |
| 2025-12-17 | 静止变流器 | SHENZHEN ZHIXIN INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $640 |
| 2025-11-22 | 重型无人机 | APEX DRONE (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-06-23 | 重型无人机 | APEX DRONE (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2025-06-23 | 重型无人机 | T & T INC | 韩国 | $1.8K |
| 2025-02-28 | 飞机零件 | T & T INC | 韩国 | $65 |
| 2025-02-28 | 飞机零件 | T & T INC | 韩国 | $672 |
| 2025-02-28 | 飞机零件 | T & T INC | 韩国 | $149 |
| 2025-02-28 | 飞机零件 | T & T INC | 韩国 | $40 |