PUSH CLIMBING TRADING SERVICE CO LTD
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 其他户外娱乐设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Push Climbing
23
进口笔数
0
出口笔数
$65.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-05
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313288322 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN75HCDKU |
| 成立日期 | 2015-06-04 |
| 联系地址 | 287/1 Tôn Đản, Phường 15, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PUSH CLIMBING |
| 企业英文名称 | PUSH CLIMBING TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 287/1 Tôn Đản, Phường Khánh Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 7310 - Quảng cáo 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật |
| 电话 | +842839411821 |
| 邮箱 | zikopush@gmail.com |
| 官网 | pushclimbing.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 560750 | 合成纤维绳 |
| 640219 | 其他运动鞋 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 560790 | 其他绳缆 |
| 630720 | 救生衣 |
| 650691 | 橡塑帽类 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 830150 | 贱金属带锁扣 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 11 | $47.1K |
| 中国 | 5 | $13.2K |
| 保加利亚 | 1 | $1.9K |
| 印度 | 2 | $1.0K |
| 瑞士 | 2 | $973 |
| 意大利 | 1 | $721 |
| 英国 | 1 | $714 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Head Rush Technologies | 美国 | 7 | $24.6K | 其他户外娱乐设备、纱线及绳制品 |
| Head Rush Technologies | 美国 | 4 | $22.5K | 其他户外娱乐设备 |
| CHONGQING JOYSANT TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | 2 | $8.5K | 其他户外娱乐设备 |
| XIAMEN WAITU IMP & EXP CO LTD | 中国 | 1 | $2.8K | 体育器材、纺织面料鞋 |
| COMPOSITE X | 保加利亚 | 1 | $1.9K | 体育器材、其他户外娱乐设备 |
| SO ILL INC | 中国香港 | 1 | $1.8K | 其他运动鞋 |
| J.P. Cotton Mills | 印度 | 2 | $1.0K | 合成纤维绳、高强度尼龙纱 |
| KANOPEO GMBH | 德国 | 2 | $973 | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| DAVOS S.P.A. | 意大利 | 1 | $721 | 硫化橡胶板片、泡沫橡胶板 |
| MOON CLIMBING LTD | 英国 | 1 | $714 | 其他户外娱乐设备、体育器材 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 其他户外娱乐设备 | Head Rush Technologies | 美国 | $1.6K |
| 2026-02-05 | 其他户外娱乐设备 | Head Rush Technologies | 美国 | $3.7K |
| 2025-11-24 | 其他户外娱乐设备 | COMPOSITE X | 保加利亚 | $19 |
| 2025-11-24 | 其他户外娱乐设备 | COMPOSITE X | 保加利亚 | $1.5K |
| 2025-11-24 | 其他户外娱乐设备 | COMPOSITE X | 保加利亚 | $258 |
| 2025-11-24 | 其他户外娱乐设备 | COMPOSITE X | 保加利亚 | $33 |
| 2025-11-24 | 其他户外娱乐设备 | COMPOSITE X | 保加利亚 | $33 |
| 2025-11-06 | 其他户外娱乐设备 | Head Rush Technologies | 美国 | $8.9K |
| 2025-11-06 | 其他户外娱乐设备 | TRUBLUE LLC DBA HEAD RUSH TECHNOLOGIES | 美国 | $2.4K |
| 2025-10-01 | 其他户外娱乐设备 | TRUBLUE LLC DBA HEAD RUSH TECHNOLOGIES | 美国 | $672 |