Thanh Long Technology & Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 高压塑料软管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Và THIếT Bị THANH LONG
4
进口笔数
0
出口笔数
$19.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-18
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108552782 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN37J1XAS |
| 成立日期 | 2018-12-18 |
| 联系地址 | Số 6 Ngõ 8 Lê Trọng Tấn, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ THIẾT BỊ THANH LONG |
| 企业英文名称 | THANH LONG TECHNOLOGY AND EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6 Ngõ 8 Lê Trọng Tấn, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $17.1K |
| 美国 | 2 | $2.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Zhonghaixing Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.1K | 其他化学制剂、聚丙烯聚合物 |
| PIGS UNLIMITED INTERNATIONAL LLC | 美国 | 2 | $2.6K | 其他塑料制品、其他硫化橡胶制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-18 | 其他塑料制品 | PIGS UNLIMITED INTERNATIONAL LLC | 美国 | $631 |
| 2024-08-13 | 高压塑料软管 | XIAMEN ZHONGHAIXING IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2024-08-13 | 高压塑料软管 | XIAMEN ZHONGHAIXING IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $966 |
| 2024-08-13 | 高压塑料软管 | XIAMEN ZHONGHAIXING IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-08-13 | 高压塑料软管 | XIAMEN ZHONGHAIXING IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2024-08-13 | 高压塑料软管 | XIAMEN ZHONGHAIXING IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $566 |
| 2024-08-13 | 高压塑料软管 | XIAMEN ZHONGHAIXING IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $726 |
| 2023-12-13 | 高压塑料软管 | XIAMEN ZHONGHAIXING IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $567 |
| 2023-12-13 | 高压塑料软管 | XIAMEN ZHONGHAIXING IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2023-12-13 | 高压塑料软管 | XIAMEN ZHONGHAIXING IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $426 |