Auto Spare Parts & Consulting Corporation
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 其他车辆零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Phụ Tùng Và Tư Vấn ô Tô
16
进口笔数
0
出口笔数
$127.6K
进口金额
$0
出口金额
2023-08-18
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0101064962 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFND4UXT |
| 成立日期 | 2007-09-13 |
| 联系地址 | Số 434, phố Trần Khát Chân, Phường Phố Huế, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHỤ TÙNG VÀ TƯ VẤN Ô TÔ |
| 企业英文名称 | AUTO SPARE PARTS AND CONSULTING CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Phòng 812, tòa nhà 315 Trường Chinh, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0249727272 |
| 邮箱 | hanoiasc@fpt.vn |
| 官网 | www.asc.vn |
| 传真 | 0249724044 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 870829 | 车身零件 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 851110 | 火花塞 |
| 870894 | 转向系统零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 5 | $31.4K |
| 印度 | 3 | $22.6K |
| 中国 | 4 | $15.5K |
| 日本 | 6 | $13.8K |
| 德国 | 2 | $11.4K |
| 塞尔维亚 | 2 | $9.7K |
| 越南 | 5 | $4.8K |
| 泰国 | 6 | $4.6K |
| 比利时 | 2 | $3.9K |
| 韩国 | 2 | $2.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Robert Bosch (South East Asia) Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $51.7K | 车辆照明信号零件、内燃机滤油器 |
| TRISTAN AUTOMEGA MAKMUR | 印度尼西亚 | 3 | $31.0K | 车身零件、其他车辆零件 |
| PITZO INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 3 | $22.6K | 其他车辆零件、车用照明信号装置 |
| Al Wasl Auto Parts FZE | 阿联酋 | 5 | $16.9K | 其他车辆零件、滚珠轴承 |
| Star City Autos Spare Parts Trading LLC | 阿联酋 | 1 | $4.7K | 车辆制动零件、内燃机滤油器 |
| ROBERT BOSCH LTD | 马来西亚 | 1 | $609 | 信号装置零件、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-18 | 转向系统零件 | AL WASL AUTO PARTS FZE | 日本 | $110 |
| 2023-08-18 | 车辆制动零件 | AL WASL AUTO PARTS FZE | 日本 | $93 |
| 2023-08-18 | 其他车辆零件 | AL WASL AUTO PARTS FZE | 日本 | $37 |
| 2023-08-18 | 钢铁铰接链 | AL WASL AUTO PARTS FZE | 日本 | $161 |
| 2023-08-18 | 金属复合垫圈 | AL WASL AUTO PARTS FZE | 泰国 | $331 |
| 2023-08-18 | 转向系统零件 | AL WASL AUTO PARTS FZE | 马来西亚 | $92 |
| 2023-08-18 | 其他车辆零件 | AL WASL AUTO PARTS FZE | 日本 | $69 |
| 2023-08-18 | 其他硫化橡胶制品 | AL WASL AUTO PARTS FZE | 日本 | $15 |
| 2023-08-18 | 其他车辆零件 | AL WASL AUTO PARTS FZE | 日本 | $39 |
| 2023-08-18 | 其他车辆零件 | AL WASL AUTO PARTS FZE | 加拿大 | $149 |