HUNG ANH FOREST PRODUCTION & TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 热带木薄板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI LâM SảN HùNG ANH
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$365.7K
出口金额
—
最近进口
2024-01-13
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400960086 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6JHEPPC |
| 成立日期 | 2023-04-07 |
| 联系地址 | Thôn Thống Nhất, Xã Yên Mỹ, Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI LÂM SẢN HÙNG ANH |
| 企业英文名称 | HUNG ANH FOREST PRODUCTS PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu đô thị mới phía Tây, Xã Lạng Giang, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | 0965101880 |
| 邮箱 | lamsanhunganh2023@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440839 | 热带木薄板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 10 | $365.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Greenply Middle East Ltd. | 印度 | 8 | $261.5K | 热带木薄板、非针叶木薄胶合板 |
| GREENPLY INDUSTRIES LTD | 印度 | 1 | $68.8K | 热带木薄板、PVC地板/墙覆盖物 |
| GREENPLY MIDDLE EAST LTD | 阿联酋 | 1 | $35.5K | 热带木胶合板、热带木薄板 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-13 | 热带木薄板 | GREENPLY MIDDLE EAST LTD | 印度 | $35.5K |
| 2023-12-29 | 热带木薄板 | GREENPLY MIDDLE EAST LTD | 印度 | $35.3K |
| 2023-12-27 | 热带木薄板 | GREENPLY MIDDLE EAST LTD | 印度 | $69.0K |
| 2023-12-13 | 热带木薄板 | GREENPLY MIDDLE EAST LTD | 印度 | $34.7K |
| 2023-12-06 | 热带木薄板 | GREENPLY MIDDLE EAST LTD | 印度 | $34.8K |
| 2023-11-25 | 热带木薄板 | GREENPLY INDUSTRIES LTD | 印度 | $68.8K |
| 2023-11-15 | 热带木薄板 | GREENPLY MIDDLE EAST LTD | 印度 | $33.4K |
| 2023-10-28 | 热带木薄板 | GREENPLY MIDDLE EAST LTD | 印度 | $27.1K |
| 2023-10-28 | 热带木薄板 | GREENPLY MIDDLE EAST LTD | 印度 | $20.4K |
| 2023-10-28 | 热带木薄板 | GREENPLY MIDDLE EAST LTD | 印度 | $6.9K |