C&D Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 262 笔 · 主营 热带木薄板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU C&D
0
进口笔数
262
出口笔数
$0
进口金额
$5.90M
出口金额
—
最近进口
2026-04-25
最近出口
0
供应商数
43
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110379140 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCKKYA17 |
| 成立日期 | 2023-06-06 |
| 联系地址 | Số nhà 6 ngõ 29/16 Phố Dịch Vọng, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU C&D |
| 企业英文名称 | C&D IMPORT EXPORT LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 140 Phố Nguyễn Lam, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4940 - Vận tải đường ống 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 电话 | +84774354560 |
| 邮箱 | nguyentranluat@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440839 | 热带木薄板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 256 | $5.82M |
| 新加坡 | 2 | $39.5K |
| 中国 | 2 | $28.5K |
| 中国台湾 | 1 | $12.8K |
| 菲律宾 | 1 | $7.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 43)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Century Plyboards (India) Ltd. | 印度 | 52 | $1.00M | 其他薄木板、其他涂布纸 |
| Greenply Alkemal (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 50 | $982.3K | 热带木薄板、热带木胶合板 |
| Greenply Industries Ltd. | 印度 | 20 | $563.1K | 热带木薄板、PVC地板/墙覆盖物 |
| Aadinath Enterprise | 印度 | 11 | $444.9K | 其他煤焦油、热带木薄板 |
| Sai Enterprises | 印度 | 8 | $314.5K | 热带木薄板、其他薄木板 |
| Auro Sundram Ply & Door Private Ltd. | 印度 | 10 | $272.1K | 其他薄木板、热带木薄板 |
| Saburi Panels Pvt. Ltd. | 印度 | 10 | $258.9K | 热带木薄板、其他薄木板 |
| Sylvan Plyboard (India) Ltd. | 印度 | 9 | $177.7K | 其他薄木板、热带木薄板 |
| Ajaramar Processors Pvt. Ltd. | 印度 | 6 | $104.1K | 其他薄木板、热带木薄板 |
| Austin Plywood Pvt. Ltd. | 印度 | 7 | $76.4K | 其他薄木板、热带木薄板 |
近期贸易明细
出口(共 262)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 热带木薄板 | ROYALE TOUCHE INDUSTRIES PRIVATE LTD | 印度 | $18.6K |
| 2026-04-22 | 热带木薄板 | CENTURY PLYBOARDS (I) LTD | 印度 | $38.5K |
| 2026-04-20 | 热带木薄板 | GREENPLY INDUSTRIES LTD | 印度 | $7.8K |
| 2026-04-20 | 热带木薄板 | CENTURY PLYBOARDS (I) LTD | 印度 | $29.0K |
| 2026-04-20 | 热带木薄板 | CENTURY PLYBOARDS (I) LTD | 印度 | $19.4K |
| 2026-04-18 | 热带木薄板 | PURBANCHAL TIMBER INDUSTRIES | 印度 | $38.8K |
| 2026-04-18 | 热带木薄板 | GREENPLY INDUSTRIES LTD | 印度 | $7.8K |
| 2026-04-18 | 热带木薄板 | GREENPLY INDUSTRIES LTD | 印度 | $23.6K |
| 2026-04-17 | 热带木薄板 | GREENPLY INDUSTRIES LTD | 印度 | $16.0K |
| 2026-04-17 | 热带木薄板 | GREENPLY INDUSTRIES LTD | 印度 | $23.4K |