HC Lighting Viet Nam Light & Electric Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 塑料灯具零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị ĐIệN Và CHIếU SáNG HC LIGHTING VIệT NAM
26
进口笔数
0
出口笔数
$308.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-08
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107257449 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQE04G3S |
| 成立日期 | 2015-12-18 |
| 联系地址 | Khu tập thể trạm gia công Lai Xá, Xã Kim Chung, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐIỆN VÀ CHIẾU SÁNG HC LIGHTING VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HC LIGHTING VIET NAM LIGHT AND ELECTRIC EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu tập thể trạm gia công Lai Xá, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi đáp ứng đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học |
| 电话 | +84964891000 |
| 邮箱 | Ad.hclighting@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940592 | 塑料灯具零件 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 854141 | LED发光二极管 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 940519 | 非LED枝形吊灯 |
| 940511 | LED灯具 |
| 940591 | 玻璃灯具零件 |
| 850410 | 放电灯管镇流器 |
| 854190 | 半导体器件零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $308.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 13 | $154.2K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $83.1K | 塑料家用制品、塑料餐具 |
| WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $33.5K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Dongguan Zhengyang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $26.7K | 其他塑料制品、汽车座椅零件 |
| Guangxi Pingxiang Dexuan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.4K | 其他活鱼、活鳗鱼 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-08 | 发光二极管 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $800 |
| 2024-11-08 | 塑料灯具零件 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $12 |
| 2024-11-08 | 塑料灯具零件 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $150 |
| 2024-11-08 | 非玻塑灯具零件 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $400 |
| 2024-11-08 | 非玻塑灯具零件 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $440 |
| 2024-11-08 | 非玻塑灯具零件 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $220 |
| 2024-11-08 | 非玻塑灯具零件 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $270 |
| 2024-11-08 | 塑料灯具零件 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $180 |
| 2024-11-08 | 非玻塑灯具零件 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $450 |
| 2024-11-08 | 塑料灯具零件 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $6 |