Duong Sang Metal Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kim Khí Đường Sáng
34
进口笔数
0
出口笔数
$1.68M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102694678 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRVU2M5W |
| 成立日期 | 2008-03-26 |
| 联系地址 | P701A- Chung cư LICOGI 13, đường Khuất Duy Tiến, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KIM KHÍ ĐƯỜNG SÁNG |
| 企业英文名称 | DUONG SANG METAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | P701A- Chung cư LICOGI 13, đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842435537570 |
| 邮箱 | tranvanduc2008@vnn.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $1.68M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Handan Yongnian Hongji Machinery Parts Co., Ltd. | 中国 | 13 | $840.9K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Zhenjiang Hi-Way Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 9 | $536.5K | 油漆刷及滚筒、其他塑料制品 |
| Hebei Yaoshi Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 7 | $177.0K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Guangzhou Youyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $89.2K | 其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Hebei Goodfix Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $41.3K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 钢铁螺钉螺栓 | HANDAN YONGNIAN HONGJI MACHINERY PARTS CO LTD | 中国 | $29.9K |
| 2026-04-17 | 钢铁螺钉螺栓 | HANDAN YONGNIAN HONGJI MACHINERY PARTS CO LTD | 中国 | $20.0K |
| 2026-04-17 | 螺纹螺母 | HANDAN YONGNIAN HONGJI MACHINERY PARTS CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-17 | 螺纹螺母 | HANDAN YONGNIAN HONGJI MACHINERY PARTS CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-04-17 | 钢铁螺钉螺栓 | HANDAN YONGNIAN HONGJI MACHINERY PARTS CO LTD | 中国 | $29.9K |
| 2026-04-17 | 非螺纹垫圈 | HANDAN YONGNIAN HONGJI MACHINERY PARTS CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-17 | 非螺纹垫圈 | HANDAN YONGNIAN HONGJI MACHINERY PARTS CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-17 | 非螺纹垫圈 | HANDAN YONGNIAN HONGJI MACHINERY PARTS CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-17 | 非螺纹垫圈 | HANDAN YONGNIAN HONGJI MACHINERY PARTS CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-17 | 钢铁螺钉螺栓 | HANDAN YONGNIAN HONGJI MACHINERY PARTS CO LTD | 中国 | $20.0K |